Haeyo Korean › Từ vựng
Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề
5.690 từ tiếng Hàn trong 33 chủ đề — chào hỏi, gia đình, ăn uống, mua sắm, công việc, trường học và nhiều hơn — mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, từ sơ cấp đến cao cấp.
- Chào hỏi & biểu đạt cơ bản인사·기본 표현54 từ
- Con người, gia đình & cách gọi사람·가족·호칭277 từ
- Quốc gia & ngôn ngữ나라·언어·국적106 từ
- Trường học & đời sống đại học학교·대학 생활200 từ
- Nghề nghiệp & công việc직업·회사·업무203 từ
- Số, thời gian & ngày tháng숫자·시간·날짜309 từ
- Món ăn, nấu nướng & vị음식·요리·맛337 từ
- Mua sắm, tiền & giá쇼핑·돈·가격184 từ
- Nhà & đồ dùng sinh hoạt집·방·생활용품244 từ
- Địa điểm, vị trí & phương hướng장소·위치·방향270 từ
- Giao thông & đi lại교통·길 찾기158 từ
- Thời tiết, mùa & thiên nhiên날씨·계절·자연291 từ
- Cơ thể, sức khỏe & bệnh viện몸·건강·병원255 từ
- Cảm xúc & tính cách감정·기분·성격256 từ
- Sở thích, thể thao & giải trí취미·운동·여가216 từ
- Du lịch & lưu trú여행·숙박63 từ
- Quần áo, ngoại hình & làm đẹp옷·외모·미용183 từ
- Điện thoại, internet & truyền thông통신·인터넷·미디어74 từ
- Sinh hoạt hằng ngày & hành động일상 동작·하루 일과427 từ
- Trạng thái & tính chất (tính từ)상태·성질 형용사324 từ
- Ngân hàng, hành chính & giấy tờ은행·행정·서류67 từ
- Xã hội, tin tức, kinh tế & chính trị사회·뉴스·경제·정치148 từ
- Văn hóa, nghệ thuật & truyền thống문화·예술·전통59 từ
- Quan hệ, tình yêu, hôn nhân & nuôi con관계·연애·결혼·육아62 từ
- Suy nghĩ, ý kiến & nói생각·의견·말하기134 từ
- Thành phố, nhà ở & bất động sản도시·주거·부동산26 từ
- Sự việc, tai nạn & an toàn사건·사고·안전56 từ
- Khoa học, công nghệ & môi trường과학·기술·환경 문제82 từ
- Viết, văn bản & biểu đạt ngôn ngữ글·문서·언어 표현57 từ
- Từ chức năng, từ chỉ định & từ nối문법 기능어·지시·접속125 từ
- Mức độ, tần suất & số lượng정도·빈도·수량 표현130 từ
- Động từ di chuyển, thay đổi & hành động chung동작·변화·이동 동사179 từ
- Khái niệm trừu tượng & trạng thái추상 개념·상태 명사134 từ