Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-데(요)
A/V-데(요) — Tôi nhận thấy … · hóa ra là … — truyền đạt điều chính mình đã trải qua, ngắn gọn và nhẹ nhàng hơn -더라고요 (và không phải -대요, vốn là lời nghe lại)
Tôi nhận thấy … · hóa ra là … — truyền đạt điều chính mình đã trải qua, ngắn gọn và nhẹ nhàng hơn -더라고요 (và không phải -대요, vốn là lời nghe lại). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 1: 캠퍼스 첫 학기 (Học kỳ đầu trong khuôn viên — định hướng, câu lạc bộ, đàn anh đàn chị và đàn em, đời sống căng tin, và từ chối một ly rượu).
Ý nghĩa
A/V-데(요) truyền đạt nhẹ nhàng điều chính mình đã trải qua: 학식이 생각보다 맛있데요 'đồ ăn ở nhà ăn ngon hơn tôi tưởng'. Nó ngắn và nhẹ nhàng hơn -더라고요. Gắn -데요 vào mọi gốc từ, (이)데요 vào danh từ, -았/었데요 cho việc đã xong khi bạn thấy; 반말 là -데. Nghe giống -대요 nhưng khác: -대요 là điều ai đó kể cho bạn (맛있대요), -데요 là điều bạn tự thấy (맛있데요). Không dùng cho hành động có chủ ý của chính mình; với giáo viên hoặc trong bài nói thì -더라고요 an toàn hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-데요 | 동사 · 형용사 (받침 상관없음) | 맛있다 → 맛있데요 |
| N(이)데요 | 명사 | 선배 → 선배데요 |
| -았/었데요 · -데 | 이미 끝난 일 · 반말 | 자리가 다 차다 → 다 찼데요 |
Điểm chính
- A/V-데(요) = tôi thấy rằng … — -더- + -어요: ngắn và nhẹ nhàng hơn -더라고요, thường dùng giữa bạn bè. N(이)데요 · -았/었데요 · 반말 -데.
- Không phải -대요 (lời nghe lại). Không dùng cho hành động có chủ ý của chính mình; với 저 chỉ dùng cảm giác.
Ví dụ
- 내가 직접 겪은 일을 가볍게 전할 때 써요: 학식이 생각보다 맛있데요. 「-더라고요」보다 짧고 부드러워요.
- 받침 상관없이 「-데요」, 명사는 「(이)데요」, 이미 끝난 일은 「-았/었데요」, 반말은 「-데」예요.
- 「-대요」와 소리가 비슷하지만 달라요. 「-대요」는 남에게 들은 말이에요: 맛있대요(들었어요) · 맛있데요(내가 먹어 봤어요).
- 내가 한 일에는 쓰지 않아요. 선생님께 말할 때나 발표에서는 「-더라고요」가 더 안전해요.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ뿐더러 — không những … mà còn — thêm một ý thứ hai mạnh hơn cùng hướng (gần với -(으)ㄹ 뿐만 아니라 · -거니와 ở bài 4B-8)
- V-자기에 — vì có người rủ 'mình cùng … đi' — giải thích việc bạn đã làm vì lời rủ (-자고 하기에 rút gọn)
- A/V-더라고(요) — Tôi thấy rằng … · hóa ra … — kể lại điều chính mình phát hiện, nay trong một câu chuyện kể theo thứ tự, trích lại lời người khác (그러더라고요) và với -았/었더라고요 · bài 4B-3, đi sâu hơn