Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-자기에
V-자기에 — vì có người rủ 'mình cùng … đi' — giải thích việc bạn đã làm vì lời rủ (-자고 하기에 rút gọn)
Vì có người rủ 'mình cùng … đi' — giải thích việc bạn đã làm vì lời rủ (-자고 하기에 rút gọn). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 1: 캠퍼스 첫 학기 (Học kỳ đầu trong khuôn viên — định hướng, câu lạc bộ, đàn anh đàn chị và đàn em, đời sống căng tin, và từ chối một ly rượu).
Ý nghĩa
V-자기에 nói rằng có người rủ 'mình cùng … đi' và vì thế bạn đã làm việc đó: 친구가 가 보자기에 따라갔어요 'bạn tôi rủ đi xem thử nên tôi đi theo'. Đó là -자고 하기에 nói ngắn lại; vế sau là việc bạn đã làm, thường ở quá khứ. Các lời trích dẫn khác có cùng cấu trúc — -다기에 (nói rằng), -(으)냐기에 (hỏi), -(으)라기에 (bảo tôi): 선배가 밥을 사 주겠다기에 나갔어요. Với người lớn tuổi hơn hãy giữ kính ngữ: 선배가 같이 먹자고 하시기에.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -자기에 | 동사 — 「-자」 제안 | 가 보다 → 가 보자기에 |
| -다기에 · -(으)냐기에 · -(으)라기에 | 다른 인용 | 사 주겠다 → 사 주겠다기에 |
| -자고 하시기에 | 어른 · 선배 (높임) | 같이 먹다 → 같이 먹자고 하시기에 |
Điểm chính
- V-자기에 = vì có người rủ 'mình cùng … đi' — là -자고 하기에 rút gọn; vế sau là việc bạn đã làm (quá khứ).
- Cùng cấu trúc với các lời trích dẫn khác: -다기에 · -(으)냐기에 · -(으)라기에. Dạng đầy đủ thường ngày: -자고 해서 (bài 3A-2).
Ví dụ
- 누가 「같이 -자」고 해서 내가 그렇게 했다고 말할 때 써요: 친구가 가 보자기에 따라갔어요.
- 「-자고 하기에」를 짧게 말한 거예요. 뒤에는 내가 한 일이 와요. 보통 과거예요.
- 「-다기에 · -(으)냐기에 · -(으)라기에」도 같은 모양이에요: 선배가 밥을 사 주겠다기에 나갔어요.
- 어른의 말은 「-자고 하시기에」: 선배가 같이 먹자고 하시기에 따라갔어요.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ뿐더러 — không những … mà còn — thêm một ý thứ hai mạnh hơn cùng hướng (gần với -(으)ㄹ 뿐만 아니라 · -거니와 ở bài 4B-8)
- A/V-더라고(요) — Tôi thấy rằng … · hóa ra … — kể lại điều chính mình phát hiện, nay trong một câu chuyện kể theo thứ tự, trích lại lời người khác (그러더라고요) và với -았/었더라고요 · bài 4B-3, đi sâu hơn
- A/V-데(요) — Tôi nhận thấy … · hóa ra là … — truyền đạt điều chính mình đã trải qua, ngắn gọn và nhẹ nhàng hơn -더라고요 (và không phải -대요, vốn là lời nghe lại)