Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › A/V-더라고(요)

A/V-더라고(요) — Tôi thấy rằng … · hóa ra … — kể lại điều chính mình phát hiện, nay trong một câu chuyện kể theo thứ tự, trích lại lời người khác (그러더라고요) và với -았/었더라고요 · bài 4B-3, đi sâu hơn

Tôi thấy rằng … · hóa ra … — kể lại điều chính mình phát hiện, nay trong một câu chuyện kể theo thứ tự, trích lại lời người khác (그러더라고요) và với -았/었더라고요 · bài 4B-3, đi sâu hơn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 1: 캠퍼스 첫 학기 (Học kỳ đầu trong khuôn viên — định hướng, câu lạc bộ, đàn anh đàn chị và đàn em, đời sống căng tin, và từ chối một ly rượu).

Ý nghĩa

A/V-더라고(요) truyền đạt điều bạn đã thấy và tự mình biết được — bài 4B-3: 선배들이 잘 챙겨 주더라고요. Trong câu chuyện kể theo thứ tự, nó đứng ở cuối mỗi bước: 박람회에 가 봤어요. 동아리가 백 개가 넘더라고요. Lời ai đó nói được kể lại bằng 그러더라고요: 한 잔만 하라고 그러더라고요. -았/었더라고요 nghĩa là khi bạn nhìn thì việc đã xong: 자리가 다 찼더라고요. Không dùng cho hành động có chủ ý của chính bạn.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-더라고요동사 · 형용사 (받침 상관없음)권하다 → 권하더라고요
-다고 · -자고 · -(으)라고 그러더라고요남이 한 말한 잔만 하라고 → 한 잔만 하라고 그러더라고요
-았/었더라고요봤을 때 이미 끝난 일자리가 차다 → 자리가 다 찼더라고요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 11; Yonsei University Korean 4-1, bài 6; Sogang University Korean 3B, bài 4; Hongik University Korean 3A, bài 2; Hanyang University Korean 4-2, bài 12.

Cũng có trong bài này