Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해
A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 — so với … · với mức … — đặt một sự thật cạnh một sự thật khác, hoặc cạnh điều bạn mong đợi
So với … · với mức … — đặt một sự thật cạnh một sự thật khác, hoặc cạnh điều bạn mong đợi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 6: 변화하는 가족 (Gia đình đang thay đổi — hộ gia đình một người, sống độc thân, tỷ lệ sinh: so sánh và đối chiếu).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 so sánh hai sự việc: 할아버지는 육 남매인 데 비해 유나는 남동생 하나뿐이에요 'Ông là một trong sáu anh chị em, trong khi Yuna chỉ có một em trai'. Nó cũng được dùng khi sự việc thứ hai tốt hơn hoặc kém hơn so với điều sự việc thứ nhất khiến bạn mong đợi: 값이 싼 데 비해 음식이 맛있어요 'đồ ăn ngon so với giá tiền'. Tính từ dùng -(으)ㄴ, động từ -는, danh từ 인; hành động đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ: 열심히 공부한 데 비해 'dù tôi đã học chăm chỉ'. N에 비해 (Bài 4A-2) chỉ so sánh danh từ; -는 데 비해 so sánh cả câu.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ 데(에) 비해 | 형용사 | 싸다 → 값이 싼 데 비해 |
| V-는 데(에) 비해 | 동사 (이미 한 일은 -(으)ㄴ) | 살다 (ㄹ) → 혼자 사는 데 비해 |
| N인 데(에) 비해 | 명사 | 육 남매 → 육 남매인 데 비해 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 = so với việc … · với mức …: 싼 데 비해 · 사는 데 비해 · 육 남매인 데 비해 · (quá khứ) 공부한 데 비해 · 흔했던 데 비해.
- Hai cách dùng: A, trong khi B (đối chiếu — báo cáo và bài luận) · B nhiều hơn hoặc ít hơn so với điều A gợi ra (값이 싼 데 비해 맛있다). Nó phát triển từ N에 비해 (Bài 4A-2).
Ví dụ
- 두 가지 일이나 모습을 비교할 때 써요: 할아버지는 육 남매인 데 비해 유나는 남동생 하나뿐이에요.
- 앞의 일을 보고 생각한 것보다 뒤의 일이 더 좋거나 나쁠 때도 써요: 값이 싼 데 비해 음식이 맛있어요.
- 형용사 -(으)ㄴ 데 비해 · 동사 -는 데 비해 · 명사 인 데 비해. 이미 한 일은 -(으)ㄴ 데 비해: 열심히 공부한 데 비해
- 4A 2과의 N에 비해는 명사만 비교해요. -는 데 비해는 문장 전체를 비교해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 6.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) — thêm vào đó … — bổ sung điểm thứ hai cùng hướng (đã thoáng gặp ở Bài 4B-11, nay học đầy đủ)
- V-는 동시에 · N인 동시에 — đồng thời · vừa … vừa … — hai việc cùng một lúc
- A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 — có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì … — các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau