Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-는 동시에 · N인 동시에
V-는 동시에 · N인 동시에 — đồng thời · vừa … vừa … — hai việc cùng một lúc
Đồng thời · vừa … vừa … — hai việc cùng một lúc. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 6: 변화하는 가족 (Gia đình đang thay đổi — hộ gia đình một người, sống độc thân, tỷ lệ sinh: so sánh và đối chiếu).
Ý nghĩa
V-는 동시에 nói rằng hai việc xảy ra cùng một thời điểm: 문이 열리는 동시에 사람들이 들어왔어요 'ngay khi cánh cửa mở, mọi người đi vào'. Nó cũng nói rằng một người hay một vật có hai mặt cùng lúc: 박 과장님은 과장인 동시에 아내예요 'Trưởng phòng Park là trưởng phòng và đồng thời là một người vợ'. Động từ dùng -는 동시에, tính từ -(으)ㄴ 동시에, danh từ 인 동시에; không có thì quá khứ trước 동시에. Nghe trang trọng hơn một chút so với -(으)면서 và thường gặp trong văn viết và tin tức: 1인 가구가 늘어나는 동시에 … 'khi các hộ một người tăng lên, đồng thời …'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 동시에 | 동사 | 열리다 → 문이 열리는 동시에 |
| A-(으)ㄴ 동시에 | 형용사 | 편하다 → 편한 동시에 |
| N인 동시에 | 명사 (두 가지 모습) | 과장 → 과장인 동시에 아내 |
Điểm chính
- V-는 동시에 · A-(으)ㄴ 동시에 · N인 동시에 = đồng thời · vừa … vừa …: 열리는 동시에 · 편한 동시에 · 과장인 동시에 (cũng 졸업과 동시에).
- Không dùng thì quá khứ trước 동시에 — thì đặt ở cuối câu. Trang trọng hơn -(으)면서: vai trò, hai mặt của một sự việc, hai xu hướng.
Ví dụ
- 두 가지 일이 같은 때에 일어날 때 써요: 문이 열리는 동시에 사람들이 들어왔어요.
- 한 사람이나 한 가지가 두 모습을 함께 가질 때도 써요: 박 과장님은 과장인 동시에 아내예요.
- 동사 -는 동시에 · 형용사 -(으)ㄴ 동시에 · 명사 인 동시에. 동시에 앞에는 -았/었-을 쓰지 않아요.
- -(으)면서보다 좀 딱딱한 말이에요. 글이나 뉴스에서 많이 써요: 1인 가구가 늘어나는 동시에 …
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Hanyang University Korean 6-2, bài 5.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 — so với … · với mức … — đặt một sự thật cạnh một sự thật khác, hoặc cạnh điều bạn mong đợi
- A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) — thêm vào đó … — bổ sung điểm thứ hai cùng hướng (đã thoáng gặp ở Bài 4B-11, nay học đầy đủ)
- A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 — có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì … — các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau