Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A-(으)ㄴ/V-는 데다(가)
A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) — thêm vào đó … — bổ sung điểm thứ hai cùng hướng (đã thoáng gặp ở Bài 4B-11, nay học đầy đủ)
Thêm vào đó … — bổ sung điểm thứ hai cùng hướng (đã thoáng gặp ở Bài 4B-11, nay học đầy đủ). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 6: 변화하는 가족 (Gia đình đang thay đổi — hộ gia đình một người, sống độc thân, tỷ lệ sinh: so sánh và đối chiếu).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) thêm một sự việc cùng loại: 원서를 써야 하는 데다가 수업도 있어요 'Tôi phải viết đơn đăng ký, và thêm vào đó còn có giờ học'. Cả hai sự việc cùng một hướng — tốt và tốt, hoặc xấu và xấu — và vế sau thường dùng 도 hoặc 까지. Tính từ dùng -(으)ㄴ, động từ -는, danh từ 인; hành động đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ: 늦게 잔 데다가 'Tôi đi ngủ muộn, và thêm vào đó …'. Bạn đã gặp nó một lần ở Bài 4B-11. Trong văn viết, 가 thường được lược bỏ: -는 데다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ 데다(가) | 형용사 | 밝다 → 성격이 밝은 데다가 |
| V-는 데다(가) | 동사 (이미 한 일은 -(으)ㄴ) | 써야 하다 → 써야 하는 데다가 |
| N인 데다(가) | 명사 | 주말 → 주말인 데다가 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) = thêm vào đó …: 밝은 데다가 · 써야 하는 데다가 · 늦게 잔 데다가 (đã hoàn thành) · 주말인 데다가.
- Chỉ cùng hướng (tốt + tốt · xấu + xấu). Vế sau dùng 도 · 까지; thường theo sau là kết quả (-아서/어서 · -(으)니까).
Ví dụ
- 앞의 일에 비슷한 일을 하나 더 말할 때 써요: 원서를 써야 하는 데다가 수업도 있어요.
- 두 가지가 같은 쪽이에요 — 좋은 일 + 좋은 일, 나쁜 일 + 나쁜 일. 뒤에는 「도」나 「까지」를 많이 써요.
- 형용사 -(으)ㄴ 데다가 · 동사 -는 데다가 · 명사 인 데다가. 이미 한 일은 -(으)ㄴ 데다가: 늦게 잔 데다가
- 4B 11과에서 알아보기만 했어요. 글에서는 「가」를 빼고 -는 데다라고도 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 14; Yonsei University Korean 2-2, bài 16; Sogang University Korean 4B, bài 6; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 12; Hongik University Korean 4A, bài 1; Hanyang University Korean 3-2, bài 7.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 — so với … · với mức … — đặt một sự thật cạnh một sự thật khác, hoặc cạnh điều bạn mong đợi
- V-는 동시에 · N인 동시에 — đồng thời · vừa … vừa … — hai việc cùng một lúc
- A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 — có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì … — các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau