Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A-(으)ㄴ가/V-는가 하면
A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 — có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì … — các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau
Có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì … — các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 6: 변화하는 가족 (Gia đình đang thay đổi — hộ gia đình một người, sống độc thân, tỷ lệ sinh: so sánh và đối chiếu).
Ý nghĩa
A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 đặt các trường hợp khác nhau cạnh nhau: 형제가 많은 집이 있는가 하면 혼자 자란 사람도 있어요 'có gia đình đông con, và cũng có người lớn lên một mình'. Khung thông dụng nhất là N이/가 있는가 하면 N도 있다, với 도 ở vế sau. Nó cũng có thể miêu tả ai đó nhanh chóng chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác: 조카가 웃는가 하면 금방 울어요 'lúc thì cháu gái tôi cười, lúc sau lại khóc'. Tính từ dùng -(으)ㄴ가 하면, động từ và 있다 dùng -는가 하면, danh từ 인가 하면; ㄹ cuối rụng: 사는가 하면.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ가 하면 | 형용사 | 많다 → 형제가 많은가 하면 |
| V-는가 하면 | 동사 · 있다/없다 (ㄹ은 없어짐) | 있다 → 있는가 하면 |
| N인가 하면 | 명사 | 첫째 → 첫째인가 하면 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ가/V-는가 하면 = có người …, có người … · lúc thì …, lúc thì …: 많은가 하면 · 있는가 하면 · 사는가 하면 (ㄹ) · 첫째인가 하면.
- Khung: N이/가 있는가 하면 N도 있다. Các trường hợp khác nhau đặt cạnh nhau — không phải hai mặt của một sự việc (đó là -는 반면에).
Ví dụ
- 서로 다른 경우를 나란히 보여 줄 때 써요: 형제가 많은 집이 있는가 하면 혼자 자란 사람도 있어요.
- 「N이/가 있는가 하면 N도 있다」를 가장 많이 써요. 뒤에는 「도」를 써요.
- 한 사람이 이렇게 했다가 금방 다르게 할 때도 써요: 조카가 웃는가 하면 금방 울어요.
- 형용사 -(으)ㄴ가 하면 · 동사 · 있다 -는가 하면 · 명사 인가 하면. ㄹ 받침은 ㄹ이 없어져요: 사는가 하면
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 6; Yonsei University Korean 4-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 4, bài 7; Hongik University Korean 5B, bài 8; Hanyang University Korean 6-2, bài 5.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해 — so với … · với mức … — đặt một sự thật cạnh một sự thật khác, hoặc cạnh điều bạn mong đợi
- A-(으)ㄴ/V-는 데다(가) — thêm vào đó … — bổ sung điểm thứ hai cùng hướng (đã thoáng gặp ở Bài 4B-11, nay học đầy đủ)
- V-는 동시에 · N인 동시에 — đồng thời · vừa … vừa … — hai việc cùng một lúc