Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-게 생겼다
V-게 생겼다 — đã đến mức … — một tình huống đang đi đến rắc rối
Đã đến mức … — một tình huống đang đi đến rắc rối. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 2: MBTI와 AI 성격 분석 (MBTI và các bài kiểm tra tính cách bằng AI — các kiểu người, giả vờ, và những điều người khác nói về bạn).
Ý nghĩa
V-게 생겼다 nói rằng một điều không mong muốn sắp xảy ra và không có cách nào tránh: 이러다가 늦게 생겼어요 'cứ thế này thì tôi sẽ trễ mất'. Các cụm thường gặp là 큰일 나게 생겼어요 'chúng ta gặp rắc rối to rồi', 혼나게 생겼어요 'tôi sắp bị mắng' và 굶게 생겼어요 'tôi sắp phải nhịn đói'. Thêm -게 생겼다 vào động từ; vì nó miêu tả tình huống như hiện tại nên hầu như luôn ở dạng 생겼다 / 생겼어요. Nó thường theo sau 이러다가 hoặc 이대로 가면. Nó không giống 착하게 생겼어요 'cô ấy trông hiền', nói về khuôn mặt.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-게 생겼다 | 동사 (받침과 상관없음) | 늦다 → 늦게 생겼어요 |
Điểm chính
- V-게 생겼다 = đã đến mức … (thường là chuyện xấu): 늦게 생겼어요 · 큰일 나게 생겼어요 · 원서를 못 내게 생겼어요.
- Chỉ dùng với động từ, hầu như luôn là 생겼다 — tình huống như hiện tại. Thường đứng sau 이러다가 · 이대로 가면 hoặc một lý do bằng -아/어서. 착하게 생겼다 nói về khuôn mặt, không phải tình huống.
Ví dụ
- 어떤 좋지 않은 일이 생길 것 같은데 피할 수 없을 때 써요: 이러다가 늦게 생겼어요.
- 「큰일 나게 생겼어요 · 혼나게 생겼어요 · 굶게 생겼어요」처럼 많이 써요.
- 동사에 -게 생겼다를 붙여요. 지금의 상황을 말하니까 보통 「생겼다 · 생겼어요」로 써요.
- 「이러다가 · 이대로 가면」과 같이 많이 써요. 착하게 생겼어요(얼굴)와 다른 뜻이에요.
Cũng có trong bài này
- A-(으)ㄴ/V-는 척하다 — giả vờ — và những người hay giả vờ (Bài 3B-8, nay dùng để miêu tả tính cách)
- A/V-다는 소리를 듣다 — mọi người nói tôi là … — điều bạn cứ nghe về mình
- A/V-다는 인상을 주다 — tạo ấn tượng là … — ấn tượng bạn gây ra (và nhận được)