Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-는 둥 마는 둥 (하다)
V-는 둥 마는 둥 (하다) — hầu như không · qua loa — làm mà như không làm
Hầu như không · qua loa — làm mà như không làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 1: 프로필 사진 속의 나 (Tôi trong ảnh hồ sơ — miêu tả ngoại hình, trang phục và ấn tượng đầu tiên trong thời đại chỉnh sửa ảnh).
Ý nghĩa
V-는 둥 마는 둥 (하다) nói rằng việc gì đó được làm quá ít hoặc quá cẩu thả đến mức khó biết có làm hay không: 잠을 자는 둥 마는 둥 했어요 'tôi hầu như không ngủ'. Chỉ đi với động từ, và thì đặt ở 하다 cuối câu: 먹는 둥 마는 둥 했어요. ㄹ cuối thân từ rụng trước -는: 만들다 → 만드는 둥 마는 둥. Khi nói về người khác thì nghe có ý chê: 인사를 하는 둥 마는 둥 하고 가 버렸어요 'anh ta chào qua loa rồi đi mất'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 둥 마는 둥 (하다) | 동사 (받침과 상관없음 · ㄹ은 없어짐) | 자다 → 자는 둥 마는 둥 했어요 |
Điểm chính
- V-는 둥 마는 둥 (하다) = hầu như không, qua loa — 'làm cũng như không làm': 자는 둥 마는 둥 · 먹는 둥 마는 둥 · 듣는 둥 마는 둥 · 만드는 둥 마는 둥 (ㄹ rụng).
- Chỉ dùng với động từ; thì đặt ở 하다 cuối câu (자는 둥 마는 둥 했어요). Thường giải thích một sai lầm hoặc điều hối tiếc xảy ra sau đó.
Ví dụ
- 어떤 일을 했는지 안 했는지 모를 만큼 조금만, 대충 했을 때 써요: 잠을 자는 둥 마는 둥 했어요.
- 동사만 써요. 「하다」에 시제를 붙여요: 먹는 둥 마는 둥 했어요.
- ㄹ 받침은 ㄹ이 없어져요: 만들다 → 만드는 둥 마는 둥
- 다른 사람에게 쓰면 좀 나쁜 뜻이 돼요: 인사를 하는 둥 마는 둥 하고 가 버렸어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 1; Sogang University Korean 5B, bài 2; Ewha Womans University Korean 6, bài 7; Hongik University Korean 4A, bài 4; Hanyang University Korean 5-1, bài 2; Yonsei University Korean 4-2, bài 17.
Cũng có trong bài này
- -지 (대조) — …, không phải … — đồng ý với một điều, phủ nhận điều kia
- V-(으)ㄴ 채(로) — với … vẫn … — một tư thế hay trạng thái giữ nguyên (Bài 4A-11, nay dùng cho ảnh và tư thế)
- (A-(으)ㄴ/V-는) N에 N — N với N — xếp chồng các chi tiết thành một bức chân dung