Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › (A-(으)ㄴ/V-는) N에 N
(A-(으)ㄴ/V-는) N에 N — N với N — xếp chồng các chi tiết thành một bức chân dung
N với N — xếp chồng các chi tiết thành một bức chân dung. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 1: 프로필 사진 속의 나 (Tôi trong ảnh hồ sơ — miêu tả ngoại hình, trang phục và ấn tượng đầu tiên trong thời đại chỉnh sửa ảnh).
Ý nghĩa
(A-(으)ㄴ/V-는) N에 N miêu tả khuôn mặt, vóc dáng hoặc trang phục như một bức tranh: 갸름한 얼굴에 긴 생머리 'khuôn mặt thon và mái tóc dài thẳng'. Đặt 에 sau danh từ thứ nhất rồi thêm ngay danh từ tiếp theo: 흰 셔츠에 청바지 'áo sơ mi trắng và quần jean'. Mỗi danh từ có thể có tính từ hoặc động từ đứng trước: 웃는 얼굴에 큼직한 눈 'khuôn mặt tươi cười và đôi mắt to', 큰 키에 마른 체격 'cao và gầy'. Hai vế là tự nhiên khi nói; văn viết có thể xếp đến ba vế. Kết câu bằng 이에요/예요 hoặc một động từ như 입다, 신다, 하다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N에 N | 명사 + 명사 | 흰 셔츠 + 청바지 → 흰 셔츠에 청바지 |
| A-(으)ㄴ N에 N | 형용사 + 명사 | 갸름하다 · 얼굴 + 긴 생머리 → 갸름한 얼굴에 긴 생머리 |
| V-는/(으)ㄴ N에 N | 동사 + 명사 | 웃다 · 얼굴 + 큼직한 눈 → 웃는 얼굴에 큼직한 눈 |
Điểm chính
- (A-(으)ㄴ/V-는) N에 N = N với N — một bức tranh về khuôn mặt, trang phục hay vóc dáng: 갸름한 얼굴에 긴 생머리 · 흰 셔츠에 청바지.
- Mỗi danh từ có thể mang tính từ hoặc động từ riêng (갸름한 · 웃는 · 마른); danh từ cuối nhận phần câu cần: …에 …예요 · …에 …을/를 입었어요. Khi nói thì hai vế, khi viết có thể đến ba vế.
Ví dụ
- 사람의 얼굴이나 옷차림을 한 그림처럼 말할 때 써요: 갸름한 얼굴에 긴 생머리.
- 앞의 명사에 「에」를 붙이고 뒤의 명사를 이어서 말해요: 흰 셔츠에 청바지.
- 명사 앞에는 형용사나 동사를 쓸 수 있어요: 웃는 얼굴에 큼직한 눈 · 큰 키에 마른 체격.
- 말할 때는 두 개, 글에서는 세 개까지 이어요. 끝에는 -이에요/예요나 입다 · 신다 · 하다를 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 1.
Cũng có trong bài này
- -지 (대조) — …, không phải … — đồng ý với một điều, phủ nhận điều kia
- V-(으)ㄴ 채(로) — với … vẫn … — một tư thế hay trạng thái giữ nguyên (Bài 4A-11, nay dùng cho ảnh và tư thế)
- V-는 둥 마는 둥 (하다) — hầu như không · qua loa — làm mà như không làm