Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-(으)ㄴ 채(로)

V-(으)ㄴ 채(로) — với … vẫn … — một tư thế hay trạng thái giữ nguyên (Bài 4A-11, nay dùng cho ảnh và tư thế)

Với … vẫn … — một tư thế hay trạng thái giữ nguyên (Bài 4A-11, nay dùng cho ảnh và tư thế). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 1: 프로필 사진 속의 나 (Tôi trong ảnh hồ sơ — miêu tả ngoại hình, trang phục và ấn tượng đầu tiên trong thời đại chỉnh sửa ảnh).

Ý nghĩa

V-(으)ㄴ 채(로) nói rằng một trạng thái giữ nguyên trong khi có việc khác xảy ra: 안경을 쓴 채로 사진을 찍었어요 'cô ấy chụp ảnh khi vẫn đeo kính'. Bạn đã học ở Bài 4A-11; hôm nay nó miêu tả tư thế và con người: 고개를 숙인 채로 'với đầu cúi xuống', 팔짱을 낀 채로 'với hai tay khoanh'. Sau 받침 dùng -은 채로 (앉은 채로), sau nguyên âm dùng -ㄴ 채로 (쓴 채로), và ㄹ cuối rụng (다물다 → 다문 채로). Nó không bao giờ đi với -는, vì trạng thái đến từ một hành động đã xong. 로 có thể bỏ, nhất là trong văn viết: 고개를 숙인 채 웃고 있었다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-은 채(로)받침 O앉다 → 앉은 채로
-ㄴ 채(로)받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ 없어짐)쓰다 → 쓴 채로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 7; Sogang University Korean 5A, bài 8; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 14; Hongik University Korean 4A, bài 6; Hanyang University Korean 5-1, bài 4.

Cũng có trong bài này