Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › -지 (대조)
-지 (대조) — …, không phải … — đồng ý với một điều, phủ nhận điều kia
…, không phải … — đồng ý với một điều, phủ nhận điều kia. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 1: 프로필 사진 속의 나 (Tôi trong ảnh hồ sơ — miêu tả ngoại hình, trang phục và ấn tượng đầu tiên trong thời đại chỉnh sửa ảnh).
Ý nghĩa
-지 (đối lập) nói rằng phần đầu là đúng và phần sau thì không: 피곤한 거지 아픈 게 아니에요 'Tôi mệt, không phải bị bệnh'. Nó sửa điều người khác nghĩ sai — rất hữu ích khi một tấm ảnh hay ấn tượng đầu tiên gây ra ý nghĩ sai. Trong lời nói, khung -(으)ㄴ/는 거지 … -(으)ㄴ/는 게 아니에요 là phổ biến nhất; với danh từ là N(이)지: 친구지 애인이 아니에요 'anh ấy là bạn, không phải người yêu'. Với 만 hoặc 는, nó so sánh hai mặt của một người hay một vật: 키만 크지 몸은 약해요 'anh ấy cao, nhưng chỉ có thế — cơ thể thì yếu'. Nó không phải phủ định dài -지 않다: sau -지 đối lập, câu vẫn tiếp tục.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N(이)지 | 명사 (받침 O 이지 · X 지) | 친구 → 친구지 애인이 아니에요 |
| -(으)ㄴ/는 거지 | 형용사 · 동사 (말할 때) | 피곤하다 → 피곤한 거지 아픈 게 아니에요 |
| A/V-지 (만 · 는과 함께) | 형용사 · 동사 | 크다 → 키는 크지 몸은 약해요 |
Điểm chính
- -지 (đối lập) = …, không phải …: đúng với phần trước -지, không đúng với phần sau. Trong lời nói: -(으)ㄴ/는 거지 … -(으)ㄴ/는 게 아니에요 (피곤한 거지 아픈 게 아니에요) · N(이)지 N이/가 아니에요.
- Với 만 hoặc 는: A만 -지 B는 … — chỉ A, không phải B (키만 크지 몸은 약해요). Không giống với phủ định dài -지 않다.
Ví dụ
- 앞의 말은 맞고 뒤의 말은 아니라고 할 때 써요: 피곤한 거지 아픈 게 아니에요.
- 다른 사람이 잘못 생각했을 때 고쳐 주는 말이에요. 말할 때는 「-(으)ㄴ/는 거지 … -(으)ㄴ/는 게 아니에요」를 많이 써요.
- 명사는 N(이)지: 친구지 애인이 아니에요. 「만」이나 「는」과 같이 쓰면 두 모습을 비교해요: 키만 크지 몸은 약해요.
- -지 않다와 달라요. 「-지」 뒤에 문장이 계속 이어져요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 5, bài 2; Hongik University Korean 5B, bài 8.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄴ 채(로) — với … vẫn … — một tư thế hay trạng thái giữ nguyên (Bài 4A-11, nay dùng cho ảnh và tư thế)
- (A-(으)ㄴ/V-는) N에 N — N với N — xếp chồng các chi tiết thành một bức chân dung
- V-는 둥 마는 둥 (하다) — hầu như không · qua loa — làm mà như không làm