Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-다는 인상을 주다
A/V-다는 인상을 주다 — tạo ấn tượng là … — ấn tượng bạn gây ra (và nhận được)
Tạo ấn tượng là … — ấn tượng bạn gây ra (và nhận được). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 2: MBTI와 AI 성격 분석 (MBTI và các bài kiểm tra tính cách bằng AI — các kiểu người, giả vờ, và những điều người khác nói về bạn).
Ý nghĩa
A/V-다는 인상을 주다 nói về việc ai đó gây ấn tượng thế nào với người khác: 처음에는 차분하다는 인상을 줘요 "lúc đầu cô ấy tạo ấn tượng là điềm tĩnh". Tính từ đi với -다는, động từ với -ㄴ/는다는, danh từ với (이)라는, rồi đến 인상을 주다: 믿음직스럽다는 · 잘 웃는다는 · 좋은 사람이라는 인상. Khi bạn là người nhận ấn tượng, dùng -다는 인상을 받다. Cách nói này cân nhắc hơn -아/어 보이다 "trông như", nên thường dùng trong phỏng vấn và văn viết.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-다는 인상을 주다 | 형용사 | 차분하다 → 차분하다는 인상을 줘요 |
| V-ㄴ/는다는 인상을 주다 | 동사 (과거 -았/었다는) | 웃다 → 잘 웃는다는 인상을 줘요 |
| N(이)라는 인상을 받다 | 명사 · 받는 사람 쪽 | 좋은 사람 → 좋은 사람이라는 인상을 받았어요 |
Điểm chính
- A/V-다는 인상을 주다 = tạo ấn tượng là …: 형용사 -다는 · 동사 -ㄴ/는다는 · 명사 (이)라는 + 인상을 주다.
- 주다 (tôi trao) ↔ 받다 (tôi nhận): 무뚝뚝하다는 인상을 줘요 · 좋은 사람이라는 인상을 받았어요. Thận trọng hơn -아/어 보이다 — hợp với phỏng vấn và văn viết.
Ví dụ
- 다른 사람에게 어떻게 보이는지 말할 때 써요: 처음에는 차분하다는 인상을 줘요.
- 형용사 -다는 · 동사 -ㄴ/는다는 · 명사 (이)라는 + 인상을 주다: 믿음직스럽다는 · 잘 웃는다는 · 좋은 사람이라는 인상
- 내가 다른 사람에게서 그런 느낌을 받으면 「-다는 인상을 받다」를 써요.
- -아/어 보이다보다 조금 더 생각해서 하는 말이에요. 면접이나 글에서도 많이 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 2.
Cũng có trong bài này
- V-게 생겼다 — đã đến mức … — một tình huống đang đi đến rắc rối
- A-(으)ㄴ/V-는 척하다 — giả vờ — và những người hay giả vờ (Bài 3B-8, nay dùng để miêu tả tính cách)
- A/V-다는 소리를 듣다 — mọi người nói tôi là … — điều bạn cứ nghe về mình