Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-다는 소리를 듣다

A/V-다는 소리를 듣다 — mọi người nói tôi là … — điều bạn cứ nghe về mình

Mọi người nói tôi là … — điều bạn cứ nghe về mình. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 2: MBTI와 AI 성격 분석 (MBTI và các bài kiểm tra tính cách bằng AI — các kiểu người, giả vờ, và những điều người khác nói về bạn).

Ý nghĩa

A/V-다는 소리를 듣다 thuật lại điều người khác nói về bạn: 차갑다는 소리를 자주 들어요 "mọi người hay nói tôi lạnh lùng". Ở đây 소리 nghĩa là "điều người ta nói", không phải âm thanh; cách nói này mang tính khẩu ngữ và thường dùng cho những điều bạn không muốn nghe. Tính từ đi với -다는, động từ với -ㄴ/는다는, danh từ với (이)라는: 꼼꼼하다는 · 잘 웃는다는 · A형이라는 소리. Thường đi với 자주 · 많이 · 처음. Trong lời nói lịch sự hoặc trang trọng, dùng 말 thay cho 소리: -다는 말을 듣다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다는 소리를 듣다형용사 · 있다/없다차갑다 → 차갑다는 소리를 들어요
V-ㄴ/는다는 소리를 듣다동사 — 받침 X · ㄹ -ㄴ다는 / 받침 O -는다는웃다 → 잘 웃는다는 소리
N(이)라는 소리를 듣다명사 — 받침 O 이라는 / X 라는A형 → A형이라는 소리

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 2.

Cũng có trong bài này