Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-았/었던

A/V-았/었던 — … mà tôi từng … — nhìn lại sự nghiệp và những khoảnh khắc đã qua (Bài 3B-5, nay dùng cho câu chuyện cuộc đời)

… mà tôi từng … — nhìn lại sự nghiệp và những khoảnh khắc đã qua (Bài 3B-5, nay dùng cho câu chuyện cuộc đời). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 3: 만나고 싶은 사람 (Một người tôi muốn gặp — phỏng vấn một họa sĩ webtoon, sự nghiệp trong một câu, tranh do AI vẽ, và mười câu tục ngữ đầu tiên).

Ý nghĩa

A/V-았/었던 N nhìn lại điều đã qua. Bạn đã học nó ở Bài 3B-5 (어렸을 때 살았던 동네). Hôm nay nó kể về sự nghiệp và cuộc đời: 보조 작가로 일했던 5년 "năm năm tôi làm trợ lý", 처음 상을 받았던 날 "ngày tôi lần đầu nhận giải", 작았던 작업실 "xưởng từng nhỏ bé". Với danh từ dùng 이었던/였던: 보조 작가였던 지민 씨 "Jimin, người từng là trợ lý". Trong phỏng vấn -았/었던 것 같아요 nhìn lại một cách khiêm tốn: 그때가 제일 힘들었던 것 같아요 "tôi nghĩ đó là khoảng thời gian khó khăn nhất".

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았던ㅏ · ㅗ받다 → 받았던
-었던그 밖의 모음 · 하다 → 했던그리다 → 그렸던
N이었던/였던명사 (받침 O 이었던 · X 였던)학생 → 학생이었던

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 14; Sogang University Korean 3B, bài 7; Hongik University Korean 3A, bài 3; Hanyang University Korean 4-1, bài 6; Yonsei University Korean 2-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15.

Cũng có trong bài này