Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-(으)ㄴ 바 있다

V-(으)ㄴ 바 있다 — đã (từng) làm … — trích dẫn thành tích quá khứ trong văn viết và lời nói trang trọng

Đã (từng) làm … — trích dẫn thành tích quá khứ trong văn viết và lời nói trang trọng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 3: 만나고 싶은 사람 (Một người tôi muốn gặp — phỏng vấn một họa sĩ webtoon, sự nghiệp trong một câu, tranh do AI vẽ, và mười câu tục ngữ đầu tiên).

Ý nghĩa

V-(으)ㄴ 바 있다 nêu một hành động quá khứ như một dòng trong hồ sơ: 5년 동안 보조 작가로 일한 바 있다 "cô ấy đã làm trợ lý trong năm năm". Nghĩa gần giống -(으)ㄴ 적이 있다, nhưng thuộc về văn viết và lời nói trang trọng — tin tức, tiểu sử, sơ yếu lý lịch, bài thuyết trình. Sau 받침 dùng -은 바 있다 (받은 바 있다), sau nguyên âm dùng -ㄴ 바 있다 (일한 바 있다), và ㄹ cuối rụng (만든 바 있다). Với điều chưa từng xảy ra, nói -(으)ㄴ 바 없다. Với bạn bè, hãy tiếp tục dùng -(으)ㄴ 적이 있다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-은 바 있다받침 O받다 → 받은 바 있다
-ㄴ 바 있다받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ 없어짐)일하다 → 일한 바 있다
-(으)ㄴ 바 없다한 적이 없을 때하다 → 한 바 없다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 3; Hongik University Korean 5B, bài 11.

Cũng có trong bài này