Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-ㄴ/는다는 것이
V-ㄴ/는다는 것이 — Tôi định …, nhưng (nhầm) lại … — khi điều bạn làm không phải điều bạn định
Tôi định …, nhưng (nhầm) lại … — khi điều bạn làm không phải điều bạn định. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 3: 만나고 싶은 사람 (Một người tôi muốn gặp — phỏng vấn một họa sĩ webtoon, sự nghiệp trong một câu, tranh do AI vẽ, và mười câu tục ngữ đầu tiên).
Ý nghĩa
V-ㄴ/는다는 것이 nói rằng bạn định làm việc này nhưng lại làm việc khác do nhầm: 설탕을 넣는다는 것이 소금을 넣었어요 'tôi định cho đường nhưng lại cho muối'. Đặt kế hoạch trước và điều thực sự xảy ra sau, thường có 그만 'lỡ' hoặc 잘못 'nhầm'. Sau 받침 dùng -는다는 것이 (넣는다는 것이), sau nguyên âm dùng -ㄴ다는 것이 (보낸다는 것이), và ㄹ cuối rụng (만든다는 것이). Khi nói dùng -ㄴ/는다는 게. Động từ trước 다는 giữ dạng hiện tại — 넣었다는 것이 ✗.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -는다는 것이 | 받침 O | 넣다 → 넣는다는 것이 |
| -ㄴ다는 것이 | 받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ 없어짐) | 보내다 → 보낸다는 것이 |
| -ㄴ/는다는 게 | 말할 때 | 드리다 → 드린다는 게 |
Điểm chính
- V-ㄴ/는다는 것이 = tôi định …, nhưng …: 받침 O → -는다는 것이 (넣는다는 것이) · 받침 X · ㄹ → -ㄴ다는 것이 (보낸다는 것이 · 만든다는 것이). Khi nói: -ㄴ/는다는 게.
- Nửa đầu là điều bạn định làm, nửa sau là điều thực sự xảy ra — thường có 그만 hoặc 잘못, và ở quá khứ ở cuối câu. Không bao giờ là 넣었다는 것이.
Ví dụ
- 하려고 한 일과 다른 일을 잘못 했을 때 써요: 설탕을 넣는다는 것이 소금을 넣었어요.
- 앞에는 하려고 한 일, 뒤에는 실제로 한 일을 써요. 뒤의 말 앞에 「그만 · 잘못」을 많이 써요.
- 받침 O → -는다는 것이: 넣는다는 것이 · 받침 X → -ㄴ다는 것이: 보낸다는 것이 · ㄹ 받침은 ㄹ이 없어져요: 만든다는 것이
- 말할 때는 「-ㄴ/는다는 게」라고 해요. 앞에는 과거를 쓰지 않아요: 넣었다는 것이 ✗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Hongik University Korean 4B, bài 9.
Cũng có trong bài này
- A/V-았/었던 — … mà tôi từng … — nhìn lại sự nghiệp và những khoảnh khắc đã qua (Bài 3B-5, nay dùng cho câu chuyện cuộc đời)
- V-(으)ㄴ 바 있다 — đã (từng) làm … — trích dẫn thành tích quá khứ trong văn viết và lời nói trang trọng
- N을/를 시작으로 N을/를 거쳐 — bắt đầu từ …, rồi qua … — một sự nghiệp hay một hành trình trong một câu