Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N을/를 시작으로 N을/를 거쳐
N을/를 시작으로 N을/를 거쳐 — bắt đầu từ …, rồi qua … — một sự nghiệp hay một hành trình trong một câu
Bắt đầu từ …, rồi qua … — một sự nghiệp hay một hành trình trong một câu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 3: 만나고 싶은 사람 (Một người tôi muốn gặp — phỏng vấn một họa sĩ webtoon, sự nghiệp trong một câu, tranh do AI vẽ, và mười câu tục ngữ đầu tiên).
Ý nghĩa
N을/를 시작으로 N을/를 거쳐 kể một con đường theo thứ tự — đầu, giữa, cuối. Bước đầu dùng 을/를 시작으로 'bắt đầu từ', đoạn giữa dùng 을/를 거쳐 'đi qua': 그림책 그림을 시작으로 보조 작가를 거쳐 'bắt đầu từ sách tranh rồi làm trợ lý'. Khép lại bằng một động từ như 맡다, 되다 hoặc 끝나다: 첫 연재를 맡았어요 'nhận bộ truyện đầu tiên', 작가가 됐어요 'trở thành tác giả'. Bạn sẽ gặp nó trong tiểu sử, bản tin và sách hướng dẫn du lịch: 서울을 시작으로 대전과 대구를 거쳐 부산에서 끝나요 'bắt đầu ở Seoul và kết thúc ở Busan, qua Daejeon và Daegu'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N을/를 시작으로 | 처음 (받침 O 을 · X 를) | 그림책 그림 → 그림책 그림을 시작으로 |
| N을/를 거쳐(서) | 가운데 (하나 · 여러 개) | 보조 작가 → 보조 작가를 거쳐 |
| N을/를 맡다 · N이/가 되다 | 끝 | 첫 연재 → 첫 연재를 맡았다 |
Điểm chính
- N을/를 시작으로 (bước đầu) → N을/를 거쳐 (qua — một hay nhiều chặng) → kết thúc: N을/를 맡다 · N이/가 되다 · N에서 끝나다.
- Tiểu sử, tin tức và diễn văn dùng nó để tóm tắt một sự nghiệp trong một câu; nó cũng trình bày lộ trình và các chuyến đi. 오늘을 시작으로 = bắt đầu từ hôm nay.
Ví dụ
- 어떤 일이나 길을 순서대로 말할 때 써요: 처음 → 가운데 → 끝.
- 처음은 「N을/를 시작으로」, 가운데는 「N을/를 거쳐」를 써요: 그림책 그림을 시작으로 보조 작가를 거쳐.
- 끝에는 맡다 · 되다 · 끝나다 같은 동사를 써요: 첫 연재를 맡았어요 · 작가가 됐어요.
- 사람을 소개하는 글 · 뉴스 · 여행 안내에 많이 나와요: 서울을 시작으로 대전과 대구를 거쳐 부산에서 끝나요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 3.
Cũng có trong bài này
- A/V-았/었던 — … mà tôi từng … — nhìn lại sự nghiệp và những khoảnh khắc đã qua (Bài 3B-5, nay dùng cho câu chuyện cuộc đời)
- V-(으)ㄴ 바 있다 — đã (từng) làm … — trích dẫn thành tích quá khứ trong văn viết và lời nói trang trọng
- V-ㄴ/는다는 것이 — Tôi định …, nhưng (nhầm) lại … — khi điều bạn làm không phải điều bạn định