Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › V-기에 앞서(서) · N에 앞서
V-기에 앞서(서) · N에 앞서 — trước khi · trước lúc làm — 'trước' trang trọng của văn bản, bài phát biểu và thủ tục
Trước khi · trước lúc làm — 'trước' trang trọng của văn bản, bài phát biểu và thủ tục. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 4: 모집 요강을 읽다 (Đọc hướng dẫn tuyển sinh — nộp hồ sơ vào đại học hoặc cao học: hạn chót, giấy tờ và visa).
Ý nghĩa
V-기에 앞서 nói điều gì được làm trước, bằng giọng của văn bản và bài phát biểu: 원서를 쓰기에 앞서 요강을 읽었어요 'trước khi viết đơn, tôi đã đọc hướng dẫn'. Nó giống nhau với mọi thân từ (쓰기에 앞서 · 읽기에 앞서). Với danh từ chỉ một bước hoặc một sự kiện dùng N에 앞서 — 면접에 앞서, 발표에 앞서 — và điều đứng sau là việc làm trước. Nghĩa giống -기 전에, nhưng nơi dùng là bản hướng dẫn, bài phát biểu hay cuộc họp; với bạn bè hãy nói -기 전에.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-기에 앞서(서) | 동사 (받침 O · X 같아요) | 쓰다 → 원서를 쓰기에 앞서 요강을 읽었어요 |
| N에 앞서 | 일 · 행사를 말하는 명사 | 면접 → 면접에 앞서 서류 심사가 있어요 |
| V-기에 앞서 + 말씀드리겠습니다 | 발표 · 회의를 시작하는 말 | 시작하다 → 시작하기에 앞서 한 가지 말씀드리겠습니다 |
Điểm chính
- V-기에 앞서(서) = trước khi làm — dạng trang trọng của -기 전에: 원서를 쓰기에 앞서 요강을 읽었어요. Giống nhau với mọi thân từ; không có -았/었- phía trước.
- N에 앞서 cho một bước hoặc một sự kiện: 면접에 앞서 · 수업에 앞서. Điều đứng sau là việc làm trước — giọng của bản hướng dẫn, thủ tục và câu mở đầu một bài phát biểu.
Ví dụ
- 어떤 일을 하기 전에 먼저 할 일을 글이나 발표에서 말할 때 써요: 원서를 쓰기에 앞서 요강을 읽었어요.
- 동사 + -기에 앞서(서). 받침이 있어도 없어도 같아요: 쓰기에 앞서 · 읽기에 앞서.
- 명사는 N에 앞서: 면접에 앞서 · 발표에 앞서. 뒤에는 먼저 하는 일이 와요.
- 뜻은 -기 전에와 같지만 안내문 · 발표 · 회의에서 써요. 친구에게는 -기 전에.
Cũng có trong bài này
- N에 관하여 · N에 관한 N — liên quan đến · về — 'về' trang trọng của văn bản, câu hỏi và việc hỏi thông tin
- 아래와 같이 · V-(으)오니 — 'như dưới đây' và '-(으)오니 … 바랍니다' — giọng văn của thông báo công khai
- N에 한하여 · N에 한해(서) — chỉ dành cho · giới hạn trong — dòng cho bạn biết một quy định có áp dụng với bạn hay không