Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N에 한하여 · N에 한해(서)
N에 한하여 · N에 한해(서) — chỉ dành cho · giới hạn trong — dòng cho bạn biết một quy định có áp dụng với bạn hay không
Chỉ dành cho · giới hạn trong — dòng cho bạn biết một quy định có áp dụng với bạn hay không. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 4: 모집 요강을 읽다 (Đọc hướng dẫn tuyển sinh — nộp hồ sơ vào đại học hoặc cao học: hạn chót, giấy tờ và visa).
Ý nghĩa
N에 한하여 nói rằng một quy định chỉ áp dụng cho một người, một thời điểm hay một thứ: 외국인에 한하여 지원할 수 있습니다 'chỉ người nước ngoài mới được nộp đơn'. Nó gắn vào danh từ (dạng ngắn hơn 에 한해서 cũng như vậy), và theo sau là điều được phép — 할 수 있다, 가능하다, 받다. Trước một danh từ khác, dạng là N에 한한 N: 재학생에 한한 안내 'thông tin chỉ dành cho sinh viên đang theo học'. Nghĩa giống N만, nhưng nơi dùng là thông báo, quy định hay bản hướng dẫn; trong lời nói hãy dùng N만.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N에 한하여 · N에 한해(서) | 사람 · 때 · 것 + 할 수 있다 · 가능하다 · 받다 | 외국인 → 외국인에 한하여 지원할 수 있습니다 |
| N에 한한 N | 명사 + 명사 | 재학생 → 재학생에 한한 안내 |
| -(으)ㄴ/는 N에 한하여 | 조건이 긴 경우 — 앞에 꾸미는 말 | 도착하다 → 5시까지 도착한 서류에 한하여 받습니다 |
Điểm chính
- N에 한하여 · 한해(서) = chỉ dành cho · giới hạn trong — dạng trang trọng của N만: 외국인에 한하여 지원할 수 있습니다. Ai, khi nào hay cái gì mà một quy định bao trùm; rồi đến điều được phép (가능하다 · 받다 · -(으)ㄹ 수 있다).
- Trước danh từ: N에 한한 N — 재학생에 한한 안내. Điều kiện dài hơn đặt phía trước như một định ngữ: 5시까지 도착한 서류에 한하여 받습니다. Bên cạnh nó trong bản hướng dẫn: 단 (ngoại trừ) · 및 (và).
Ví dụ
- 규칙이 어떤 사람 · 때 · 것에만 해당될 때 써요: 외국인에 한하여 지원할 수 있습니다.
- 명사 + 에 한하여(= 에 한해서). 뒤에 할 수 있다 · 가능하다 · 받다가 자주 와요.
- 명사 뒤에 명사가 오면 N에 한한 N: 재학생에 한한 안내.
- 뜻은 「N만」과 같지만 공고문 · 규칙 · 안내문에서 써요. 말할 때는 N만.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 10.
Cũng có trong bài này
- V-기에 앞서(서) · N에 앞서 — trước khi · trước lúc làm — 'trước' trang trọng của văn bản, bài phát biểu và thủ tục
- N에 관하여 · N에 관한 N — liên quan đến · về — 'về' trang trọng của văn bản, câu hỏi và việc hỏi thông tin
- 아래와 같이 · V-(으)오니 — 'như dưới đây' và '-(으)오니 … 바랍니다' — giọng văn của thông báo công khai