Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › 아래와 같이 · V-(으)오니
아래와 같이 · V-(으)오니 — 'như dưới đây' và '-(으)오니 … 바랍니다' — giọng văn của thông báo công khai
'như dưới đây' và '-(으)오니 … 바랍니다' — giọng văn của thông báo công khai. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 4: 모집 요강을 읽다 (Đọc hướng dẫn tuyển sinh — nộp hồ sơ vào đại học hoặc cao học: hạn chót, giấy tờ và visa).
Ý nghĩa
V-(으)오니 nêu lý do và dẫn đến lời đề nghị trong thông báo hoặc bản tin: 설명회를 개최하오니 참석하시기 바랍니다 'vì chúng tôi tổ chức buổi giới thiệu, xin quý vị tham dự'. Đây là -(으)니까 trong văn viết: -오니 sau nguyên âm, -으오니 sau 받침, -이오니 sau danh từ (모집하오니 · 있으오니 · 기간이오니), và theo sau là -(으)시기 바랍니다, 바랍니다 hoặc 주십시오. 아래와 같이 'như dưới đây' (hoặc 다음과 같이) đứng trước một danh sách hoặc một bảng: 아래와 같이 모집합니다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-오니 | 받침 X (하다 동사 · 모음) | 모집하다 → 신입생을 모집하오니 |
| V-으오니 · N(이)오니 | 받침 O · 명사 | 있다 → 질문 시간이 있으오니 |
| 아래와 같이 · 다음과 같이 | 표 · 목록 앞 | 모집하다 → 아래와 같이 모집합니다 |
Điểm chính
- 아래와 같이 · 다음과 같이 = như dưới đây · như sau — danh sách hoặc bảng đứng ngay sau: 신입 사원을 아래와 같이 모집합니다.
- V-(으)오니 = -(으)니까 của thông báo: lý do + đề nghị. -오니 sau nguyên âm (모집하오니), -으오니 sau 받침 (있으오니), -이오니 sau danh từ (기간이오니); rồi đến -(으)시기 바랍니다 · 바랍니다.
Ví dụ
- 공고문 · 안내 방송에서 이유를 말하고 부탁할 때 써요: 설명회를 개최하오니 참석하시기 바랍니다.
- -(으)니까의 글말이에요. 받침이 없으면 -오니, 있으면 -으오니, 명사는 -이오니: 모집하오니 · 있으오니 · 기간이오니.
- 뒤에는 -(으)시기 바랍니다 · 바랍니다 · 주십시오가 와요.
- 아래와 같이는 표 · 목록 앞에 써요: 아래와 같이 모집합니다. 글에서는 다음과 같이도 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 10.
Cũng có trong bài này
- V-기에 앞서(서) · N에 앞서 — trước khi · trước lúc làm — 'trước' trang trọng của văn bản, bài phát biểu và thủ tục
- N에 관하여 · N에 관한 N — liên quan đến · về — 'về' trang trọng của văn bản, câu hỏi và việc hỏi thông tin
- N에 한하여 · N에 한해(서) — chỉ dành cho · giới hạn trong — dòng cho bạn biết một quy định có áp dụng với bạn hay không