Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › N에 관하여 · N에 관한 N
N에 관하여 · N에 관한 N — liên quan đến · về — 'về' trang trọng của văn bản, câu hỏi và việc hỏi thông tin
Liên quan đến · về — 'về' trang trọng của văn bản, câu hỏi và việc hỏi thông tin. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 4: 모집 요강을 읽다 (Đọc hướng dẫn tuyển sinh — nộp hồ sơ vào đại học hoặc cao học: hạn chót, giấy tờ và visa).
Ý nghĩa
N에 관하여 nói điều gì đó nói về cái gì, trong văn viết và lời nói lịch sự: 지원 자격에 관하여 문의했습니다 'tôi đã hỏi thông tin liên quan đến điều kiện dự tuyển'. Sau nó là một động từ (설명하다 · 문의하다 · 안내하다); các dạng ngắn 에 관해 · 에 관해서 cũng vậy. Trước một danh từ khác, dạng là N에 관한 N: 비자에 관한 안내 'thông tin về visa', 요강에 관한 질문 'một câu hỏi về bản hướng dẫn'. Nghĩa giống N에 대해서 (Bài 3A-9); trong thông báo, công bố chính thức và hỏi thông tin qua điện thoại thì 에 관하여 phù hợp hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N에 관하여 · N에 관해(서) | 명사 + 동사 (문의하다 · 설명하다 · 안내하다) | 자격 → 지원 자격에 관하여 문의했습니다 |
| N에 관한 N | 명사 + 명사 (안내 · 질문 · 글) | 비자 → 비자에 관한 안내 |
| N에 관해서는 | 화제를 바꿀 때 — 「그것은」 | 등록금 → 등록금에 관해서는 합격 뒤에 안내합니다 |
Điểm chính
- N에 관하여 · 관해(서) = liên quan đến · về — dạng trang trọng của N에 대해서: 자격에 관하여 문의했습니다. Trước danh từ: N에 관한 N — 비자에 관한 안내.
- Cùng nghĩa với N에 대해(서) (Bài 3A-9); nơi dùng là thông báo, công văn, cuộc gọi tới một cơ quan. N에 관해서는 = về phần N thì.
Ví dụ
- 무엇에 대한 것인지 글이나 높임말에서 말할 때 써요: 지원 자격에 관하여 문의했습니다.
- 명사 + 에 관하여(= 에 관해 · 에 관해서). 뒤에 동사가 와요: 서류에 관하여 설명하다 · 비자에 관해 문의하다.
- 명사 뒤에 다른 명사가 오면 N에 관한 N: 비자에 관한 안내 · 요강에 관한 질문.
- 3A 9과의 N에 대해서와 뜻이 같아요. 안내문 · 공고 · 전화 문의에서는 N에 관하여가 더 어울려요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-2, bài 14.
Cũng có trong bài này
- V-기에 앞서(서) · N에 앞서 — trước khi · trước lúc làm — 'trước' trang trọng của văn bản, bài phát biểu và thủ tục
- 아래와 같이 · V-(으)오니 — 'như dưới đây' và '-(으)오니 … 바랍니다' — giọng văn của thông báo công khai
- N에 한하여 · N에 한해(서) — chỉ dành cho · giới hạn trong — dòng cho bạn biết một quy định có áp dụng với bạn hay không