Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-아/어라 · V-지 마라 · 해라체

V-아/어라 · V-지 마라 · 해라체 — Chạy đi! · Đừng …! — mệnh lệnh và lời cổ vũ lối nói thân mật, cùng toàn bộ lối nói thân mật (해라체)

Chạy đi! · Đừng …! — mệnh lệnh và lời cổ vũ lối nói thân mật, cùng toàn bộ lối nói thân mật (해라체). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 9: 오늘부터 운동해야지 (Từ hôm nay, tôi sẽ tập thể dục — lời quyết tâm, lời bào chữa và lời cổ vũ).

Ý nghĩa

-아/어라 là mệnh lệnh của lối nói thân mật. Sau ㅏ hoặc ㅗ dùng 아라 (가다 → 가라, 보다 → 봐라), sau các nguyên âm khác dùng 어라 (먹다 → 먹어라, 달리다 → 달려라), và 하다 thành 해라; để bảo ai đó đừng làm gì, dùng -지 마라 (포기하지 마라). Nó nghe mạnh hơn mệnh lệnh 반말 thông thường -아/어 (빨리 와!): đây là cách cha mẹ nói với con (손 씻어라, 일찍 자라) và cách người lớn tuổi có thể nói với người nhỏ hơn nhiều. Bạn cũng thấy nó ở ba chỗ đặc biệt mà không ai bị coi là thô lỗ. Lời cổ vũ và khẩu hiệu: 하늘전자, 이겨라! 끝까지 달려라! — bạn có thể hô như vậy ngay cả cho người mà bình thường bạn nói chuyện lịch sự, như Mark. Tục ngữ, luôn dùng lối nói thân mật: 아는 길도 물어 가라 'đường quen cũng nên hỏi đường'. Và các hướng dẫn bằng văn viết — câu hỏi thi dùng dạng văn viết liên quan -(으)시오 (알맞은 것을 고르시오, 다음을 읽고 물음에 답하시오). -아/어라 thuộc về lối nói thân mật (해라체), mà bạn đã biết từ tiếng Hàn văn viết (Bài 3B-10): câu trần thuật -(ㄴ/는)다 (간다, 먹는다, 좋다), câu hỏi -니? (가니? 먹었니?), câu rủ rê -자 (가자) và mệnh lệnh -아/어라. Không bao giờ dùng với người lớn tuổi hơn bạn — trừ trong lời cổ vũ.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아/어라시킬 때 — ㅏ · ㅗ 아라 · 그 외 어라 · 하다 해라가다 → 가라
-지 마라하지 말라고 할 때포기하다 → 포기하지 마라
-(ㄴ/는)다 · -니?해라체로 말할 때 · 물을 때 (3B 10과 -다체)먹다 → 먹는다 · 먹니?
-자같이 하자고 할 때 (반말 -자와 같아요)가다 → 가자

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Hanyang University Korean 2-2, bài 7; Sogang University Korean 5A, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15.

Cũng có trong bài này