Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-는 바람에

V-는 바람에 — vì (một việc đột ngột) xảy ra — và làm hỏng mọi chuyện

Vì (một việc đột ngột) xảy ra — và làm hỏng mọi chuyện. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 9: 오늘부터 운동해야지 (Từ hôm nay, tôi sẽ tập thể dục — lời quyết tâm, lời bào chữa và lời cổ vũ).

Ý nghĩa

-는 바람에 giải thích một kết quả bằng một việc đột ngột hoặc ngoài dự định vừa xảy ra lúc đó: 늦잠을 자는 바람에 못 뛰었어요 'tôi ngủ quên nên không đi chạy được'. Nguyên nhân có thể là bạn, người khác, thời tiết hay máy móc — 갑자기 비가 오는 바람에 시합이 늦게 시작됐어요 — nhưng luôn là động từ đi với 는 바람에, dù sự việc đã xảy ra trong quá khứ: 자는 바람에, không phải 잔 바람에, và không bao giờ là tính từ (더운 바람에 ✗). Kết quả đứng phía sau và đã xảy ra rồi, nên câu kết thúc ở thì quá khứ; phía sau không thể có lời yêu cầu, đề nghị hay kế hoạch (늦잠을 자는 바람에 내일 갈 거예요 ✗). Kết quả thường là xấu — bạn lỡ việc gì đó, làm hỏng thứ gì đó, bị muộn — dù đôi khi chỉ đơn giản là bất ngờ: 친구가 도와주는 바람에 일찍 끝났어요. Để nhắc lại cả một câu trước đó, hãy nói 그 바람에 'vì thế'. So sánh với các lý do khác mà bạn đã biết: -는 탓에 (Bài 4A-3) công khai đổ lỗi cho một nguyên nhân, thường là nguyên nhân kéo dài; -는 통에 (Bài 4B-4) dùng cho tiếng ồn, đám đông và sự rối loạn; còn -느라고 (Bài 3A-2) nói rằng bạn bận với một việc mình đã chọn làm. Vì -는 바람에 nhấn mạnh sự bất ngờ, nó có thể nghe như một lời bào chữa — ở nơi làm việc, hãy thêm lời xin lỗi: 제가 메일을 늦게 확인하는 바람에 늦었습니다. 죄송합니다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-는 바람에동사 — 받침이 있어도 없어도 는 바람에 · 지난 일도 -는 · ㄹ 받침은 ㄹ이 빠져요 (울다 → 우는)자다 + 는 바람에 → 자는 바람에

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 3; Yonsei University Korean 4-1, bài 8; Sogang University Korean 4B, bài 3; Sogang University Korean 5B, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 7; Hongik University Korean 3B, bài 11; Hanyang University Korean 4-1, bài 1.

Cũng có trong bài này