Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-아/어야지(요) · -았/었어야지(요)

A/V-아/어야지(요) · -았/었어야지(요) — Tôi phải … · bạn nên … · lẽ ra bạn phải … — lời quyết tâm, lời khuyên và lời trách

Tôi phải … · bạn nên … · lẽ ra bạn phải … — lời quyết tâm, lời khuyên và lời trách. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 9: 오늘부터 운동해야지 (Từ hôm nay, tôi sẽ tập thể dục — lời quyết tâm, lời bào chữa và lời cổ vũ).

Ý nghĩa

Ở Bài 3A-11, bạn đã gặp -아/어야지 như một lời tự hứa với bản thân, thường nói lẩm nhẩm: 오늘부터 운동해야지 'được rồi — từ hôm nay mình sẽ tập thể dục'. Thêm 요 và nói với người khác, nó trở thành lời khuyên mang sắc thái 'đương nhiên rồi': 달리기 전에 몸을 풀어야지요 'bạn thật sự nên khởi động trước khi chạy' (trong lời nói thường rút gọn thành -아/어야죠). Nó cũng dùng được với tính từ, để nói người hay vật nên như thế nào: 선수라면 몸이 건강해야지요, 운동화는 발이 편해야지요. Cách chia giống như -아/어야 하다: sau ㅏ hoặc ㅗ dùng 아야지 (가야지, 봐야지), sau các nguyên âm khác dùng 어야지 (먹어야지, 달려야지), và 하다 thành 해야지; với việc bạn định không làm, dùng -지 말아야지 (먹지 말아야지). Đặt -았/었- phía trước thì nghĩa chuyển thành lời trách: 어젯밤에 일찍 잤어야지! 'tối qua lẽ ra bạn phải đi ngủ sớm chứ!' — lẽ ra phải xảy ra mà đã không xảy ra. Vì mang tính chỉ trích, -았/었어야지(요) chỉ dùng với bạn bè, trẻ con, người bề dưới — hoặc chính mình — không bao giờ dùng với người bề trên. Khi sự hối tiếc là của chính bạn và bạn muốn nói nhẹ nhàng hơn, hãy dùng -았/었어야 했는데 (Bài 3B-4): 일찍 잤어야 했는데….

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아/어야지나에게 하는 약속 (반말 · 나에게) — ㅏ · ㅗ 아야지 · 그 외 어야지 · 하다 해야지 · 하지 않을 일은 -지 말아야지가다 + 아야지 → 가야지
-아/어야지요남에게 하는 충고 — 동사 · 형용사 (입말로 -아/어야죠)자다 + 아야지요 → 자야지요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 2; Yonsei University Korean 4-1, bài 9; Sogang University Korean 4B, bài 6; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 9; Hongik University Korean 3B, bài 7; Hanyang University Korean 3-2, bài 7.

Cũng có trong bài này