Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-(으)나 마나

V-(으)나 마나 — không có ý nghĩa gì (khi làm) · chắc chắn mà không cần (nhìn) — bỏ cuộc, hoặc chắc chắn

Không có ý nghĩa gì (khi làm) · chắc chắn mà không cần (nhìn) — bỏ cuộc, hoặc chắc chắn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 9: 오늘부터 운동해야지 (Từ hôm nay, tôi sẽ tập thể dục — lời quyết tâm, lời bào chữa và lời cổ vũ).

Ý nghĩa

-(으)나 마나 nghĩa là 'làm hay không làm' — kết quả cũng như nhau, nên không có ý nghĩa gì, hoặc không cần thiết. Thêm -으나 마나 sau 받침 (먹으나 마나, và 듣다 → 들으나 마나) và -나 마나 sau nguyên âm hoặc ㄹ (보나 마나, 하나 마나, 만들다 → 만드나 마나). Nó có hai sắc thái. Một là bỏ cuộc: 이 우산은 너무 작아서 쓰나 마나예요 'cái ô này nhỏ quá, dùng cũng như không', 잠을 안 자면 커피를 마시나 마나예요 'nếu không ngủ thì uống cà phê cũng vô ích'. Sắc thái kia là sự chắc chắn: với các động từ chỉ việc tìm hiểu — 보나 마나, 물어보나 마나, 들으나 마나 — nó có nghĩa là bạn đã biết câu trả lời: 보나 마나 마크 씨 팀이 이길 거예요 'đội của Mark chắc chắn sẽ thắng'. Kết luận đứng ở cuối câu, thường với -(으)ㄹ 거예요 hoặc, với phỏng đoán về quá khứ, -았/었을 거예요 (물어보나 마나 민수는 또 늦잠을 잤을 거예요); bạn cũng có thể kết thúc đơn giản bằng -(이)에요: 해 보나 마나예요. -았/었- không bao giờ đứng trước 나 마나. Vì nghe rất chắc chắn, hãy cân nhắc kỹ trước khi dùng nó để nói về năng lực của ai đó — 보나 마나 못 할 거예요 nghe có vẻ coi thường.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으나 마나받침 O (ㄷ 불규칙: 듣다 → 들으나 마나)먹다 + 으나 마나 → 먹으나 마나
-나 마나받침 X · ㄹ (ㄹ이 빠져요)보다 + 나 마나 → 보나 마나

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 3; Sogang University Korean 5A, bài 4; Hongik University Korean 3B, bài 12.

Cũng có trong bài này