Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N(으)로서

N(으)로서 — với tư cách … — nói hoặc hành động trong một vai trò, một địa vị hay một tư cách

Với tư cách … — nói hoặc hành động trong một vai trò, một địa vị hay một tư cách. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 10: 졸업하면 무엇을 할까 (Sau khi tốt nghiệp thì làm gì? — tư cách, ví dụ và nguyên nhân trang trọng).

Ý nghĩa

N(으)로서 chỉ vai trò, địa vị hoặc tư cách mà ai đó dùng để nói hay hành động — 'với tư cách': 선배로서 한마디 할게 'với tư cách là đàn anh của em, để anh nói một điều'. Sau danh từ có 받침 dùng 으로서 (학생으로서, 신입 사원으로서, 외국인으로서); sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng 로서 (친구로서, 선배로서, 딸로서). Danh từ hầu như luôn là một người hoặc một chức vụ — một học sinh, một nhân viên mới, một giáo viên chủ nhiệm, một người bạn, một người con gái — nên rất hợp với thư xin việc, phỏng vấn và bài phát biểu: 유학생으로서 두 나라 사이에서 일하고 싶습니다 'với tư cách là một du học sinh, tôi muốn làm việc giữa hai đất nước'. Đừng nhầm với N(으)로써 (Bài 4B-1), chỉ phương tiện hoặc công cụ: 대화로써 문제를 풀었다 'họ đã giải quyết bằng đối thoại'. Một cách kiểm tra nhanh: nếu bạn có thể nói 'là một …' thì dùng 로서; nếu bạn có thể nói 'bằng cách dùng …' thì dùng 로써. Cả hai đều nghe trang trọng; trong lời nói thường ngày, người ta hay bỏ 서 và chỉ nói (으)로 (선배로 한마디 할게), và người nghe tự hiểu nghĩa. Cụm cố định 저로서는 nghĩa là 'về phần tôi, theo quan điểm của tôi' — một cách lịch sự để nêu quan điểm cá nhân: 저로서는 잘 모르겠습니다. Là tiểu từ nên nó không bao giờ biến đổi; thì được đặt ở động từ cuối câu.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N(으)로서받침 O → 으로서 · 받침 X · ㄹ 받침 → 로서 (사람 · 자격 · 신분을 나타내는 명사)학생 + 으로서 → 학생으로서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 15; Sogang University Korean 5A, bài 2; Sogang University Korean 6, bài 1; Hongik University Korean 5B, bài 10; Hanyang University Korean 5-1, bài 3.

Cũng có trong bài này