Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-다거나 · V-ㄴ/는다거나 · N(이)라거나

A/V-다거나 · V-ㄴ/는다거나 · N(이)라거나 — những việc như … hoặc … — đưa ví dụ trong buổi phỏng vấn (ôn tập và mở rộng Bài 3B-2)

Những việc như … hoặc … — đưa ví dụ trong buổi phỏng vấn (ôn tập và mở rộng Bài 3B-2). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 10: 졸업하면 무엇을 할까 (Sau khi tốt nghiệp thì làm gì? — tư cách, ví dụ và nguyên nhân trang trọng).

Ý nghĩa

-다거나 liệt kê vài ví dụ trong nhiều ví dụ — 'những việc như …, hoặc …': 주말에는 아이를 돌본다거나 영상을 찍는다거나 해요 'cuối tuần tôi làm những việc như chăm trẻ hay quay video'. Bạn đã gặp nó ở Bài 3B-2; ở đây ta đưa nó vào phỏng vấn và thư xin việc. Hình thức theo câu gián tiếp: tính từ -다거나 (바쁘다거나, 힘들다거나), động từ -ㄴ/는다거나 (돌본다거나, 읽는다거나; ㄹ rụng: 만든다거나), danh từ -(이)라거나 (영어라거나, 인턴이라거나); quá khứ -았/었다거나 cũng dùng được. Thông thường bạn đưa hai ví dụ và kết thúc bằng 하다 (…다거나 …다거나 해요). Phần mở rộng hữu ích nhất là -다거나 하는 N, trong đó các ví dụ mô tả một danh từ: 일정을 챙긴다거나 자료를 정리한다거나 하는 일을 잘합니다 'tôi giỏi những công việc như nắm lịch trình và sắp xếp tài liệu'. Với một ví dụ duy nhất + 하면 nó có nghĩa 'nếu … hay gì đó tương tự': 힘들다거나 하면 언제든지 말해. So với -거나 đơn giản (Cấp 2A), vốn chỉ đưa ra lựa chọn một trong hai, -다거나 báo hiệu 'chẳng hạn — và có thể còn nhiều hơn', nên nghe chín chắn và cụ thể trong câu trả lời phỏng vấn.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다거나형용사 · 있다 · 없다바쁘다 + 다거나 → 바쁘다거나
V-ㄴ/는다거나동사 — 받침 X · ㄹ → ㄴ다거나 (ㄹ 빠짐) · 받침 O → 는다거나돌보다 + ㄴ다거나 → 돌본다거나
N(이)라거나명사 — 받침 O → 이라거나 · 받침 X → 라거나영어 + 라거나 → 영어라거나

Điểm chính

Ví dụ

Cũng có trong bài này