Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N(으)로 인해(서) · N(으)로 인한 N

N(으)로 인해(서) · N(으)로 인한 N — vì … · do … gây ra — nguyên nhân trang trọng trong thư xin việc và báo cáo (ôn tập và mở rộng Bài 3B-11)

Vì … · do … gây ra — nguyên nhân trang trọng trong thư xin việc và báo cáo (ôn tập và mở rộng Bài 3B-11). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 10: 졸업하면 무엇을 할까 (Sau khi tốt nghiệp thì làm gì? — tư cách, ví dụ và nguyên nhân trang trọng).

Ý nghĩa

N(으)로 인해(서) nêu nguyên nhân trong tiếng Hàn trang trọng — 'do, vì, bởi': 제 실수로 인해 일정이 하루 늦어졌습니다 'do lỗi của tôi, lịch trình đã bị chậm một ngày'. Bạn gặp nó lần đầu trong một thông báo ở Bài 3B-11; ở đây nó chuyển sang thư xin việc, báo cáo và các câu theo văn phong tin tức. Sau danh từ có 받침 dùng 으로 인해 (경험으로 인해, 사건으로 인해); sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng 로 인해 (실수로 인해, 변화로 인해, 일로 인해). 서 là tùy chọn. Nguyên nhân là một danh từ — thường là một sự kiện, một sự thay đổi, một lỗi sai hoặc một tình huống — và kết quả có thể xấu hoặc tốt (그 일로 인해 좋은 습관이 생겼습니다). Để đặt nguyên nhân ngay trước một danh từ, dùng (으)로 인한 N: 실수로 인한 문제 'vấn đề do lỗi sai gây ra', 문화 차이로 인한 오해 'sự hiểu lầm do khác biệt văn hóa gây ra', 경쟁으로 인한 스트레스 'căng thẳng do cạnh tranh'. Cụm này rất được ưa chuộng trong thư xin việc, nơi bạn mô tả một vấn đề và cách bạn giải quyết nó. Trong hội thoại nó nghe cứng; hãy nói N 때문에 hoặc -아/어서 thay vào đó, và dùng 덕분에 khi bạn biết ơn nguyên nhân đó.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N(으)로 인해(서)원인 — 받침 O → 으로 인해 · 받침 X · ㄹ 받침 → 로 인해 (서는 넣어도 빼도 됨)실수 + 로 인해 → 실수로 인해
N(으)로 인한 N원인 + 명사 (문제 · 오해 · 피해 · 변화 · 스트레스)실수 + 로 인한 + 문제 → 실수로 인한 문제

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 4, bài 8; Hanyang University Korean 4-2, bài 11; Seoul National University Korean 5A, bài 11.

Cũng có trong bài này