Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-(으)므로
A/V-(으)므로 — vì · do — cách nêu lý do trong văn viết
Vì · do — cách nêu lý do trong văn viết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 11: 답안지에 쓰는 문장 (Những câu dành cho bài thi — viết như sách giáo khoa).
Ý nghĩa
-(으)므로 nêu lý do trong tiếng Hàn viết, trang trọng: 시간이 부족하므로 개요를 먼저 쓴다 'do thời gian ngắn, dàn ý được viết trước'. Nghĩa của nó gần với -기 때문에, nhưng bạn gặp nó trong bài thi, thông báo, báo cáo, tin tức và bài phát biểu hơn là trong hội thoại — khi trò chuyện với bạn bè nó nghe cứng, còn trong bài luận TOPIK nó khiến lập luận của bạn nghe trau chuốt. Sau thân từ kết thúc bằng phụ âm thêm 으므로 (있으므로, 많으므로, 없으므로); sau nguyên âm hoặc ㄹ chỉ thêm 므로 — và ㄹ không rụng (부족하므로, 살므로, 만들므로). Với danh từ dùng N(이)므로: 시험이므로, 유학생이므로. Dấu hiệu quá khứ và tương lai đứng trước: 준비했으므로, 갈 것이므로. Vì là văn phong viết, câu mà nó mở đầu thường kết thúc bằng kiểu kết câu viết (-다, -ㅂ니다) hoặc, trong thông báo, bằng một lời yêu cầu lịch sự (-(으)시기 바랍니다, -아/어 주십시오) — không phải mệnh lệnh thân mật. Liên từ 그러므로 'do đó' là cùng ý nghĩa nhưng mở đầu một câu mới, và là một trong những từ nối quan trọng của bài luận TOPIK.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으므로 | 받침 O (있다 · 없다 · -았/었- 포함) | 있다 + 으므로 → 있으므로 |
| -므로 | 받침 X · ㄹ (ㄹ은 떨어지지 않아요) | 부족하다 + 므로 → 부족하므로 |
| N(이)므로 | 명사 — 받침 O 이므로 / 받침 X 이므로 · (드물게) 므로 | 시험 + 이므로 → 시험이므로 |
Điểm chính
- A/V-(으)므로 = vì (văn viết, trang trọng): bài thi, thông báo, báo cáo, bài phát biểu. 받침 O → 으므로 (있으므로 · 많으므로) · 받침 X và ㄹ → 므로 (부족하므로 · 살므로 — ㄹ giữ nguyên). Trong lời nói bạn sẽ dùng -아/어서 hoặc -기 때문에.
- Với danh từ: N(이)므로 (시험이므로 · 유학생이므로). Thì quá khứ đứng trước: -았/었으므로 (준비했으므로). Giống -기 때문에, vế sau có thể là mệnh lệnh hoặc yêu cầu trong thông báo: … 없으므로 꺼 주시기 바랍니다.
Ví dụ
- -(으)므로는 이유를 말하는 글말이에요. 답안지 · 안내문 · 보고서 · 발표에서 많이 써요.
- 받침이 있으면 -으므로(있으므로 · 많으므로), 받침이 없거나 ㄹ이면 -므로(부족하므로 · 살므로).
- 명사는 N(이)므로: 시험이므로 · 유학생이므로. 지난 일은 -았/었으므로: 열심히 준비했으므로.
- 뜻은 -기 때문에와 거의 같아요. 하지만 말할 때는 -아/어서나 -기 때문에를 더 많이 써요.
- 안내문에서는 뒤에 부탁이 와도 돼요: 휴대폰을 사용할 수 없으므로 전원을 꺼 주시기 바랍니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 15; Ewha Womans University Korean 5, bài 1.
Cũng có trong bài này
- 문어체 종결 정리 — các kiểu kết câu trong văn viết — chuyển câu nói thành câu trong bài thi
- A-(으)ㄴ가 싶다 · V-나 싶다 · -(으)ㄹ까 싶다 — Không biết có phải … · Tôi lờ mờ nghĩ … — nói ra nỗi băn khoăn hoặc lo lắng với chính mình
- A-(으)ㄴ 셈이다 · V-는 셈이다 — tính ra thì … · coi như là … — tóm lại, làm tròn, rút ra kết luận