Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A-(으)ㄴ가 싶다 · V-나 싶다 · -(으)ㄹ까 싶다

A-(으)ㄴ가 싶다 · V-나 싶다 · -(으)ㄹ까 싶다 — Không biết có phải … · Tôi lờ mờ nghĩ … — nói ra nỗi băn khoăn hoặc lo lắng với chính mình

Không biết có phải … · Tôi lờ mờ nghĩ … — nói ra nỗi băn khoăn hoặc lo lắng với chính mình. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 11: 답안지에 쓰는 문장 (Những câu dành cho bài thi — viết như sách giáo khoa).

Ý nghĩa

V-나 싶다 cho phép bạn nói ra một nỗi băn khoăn giống như một câu hỏi dành cho chính mình: 개요를 너무 길게 썼나 싶어요 'không biết có phải mình đã viết dàn ý quá dài không — có lẽ là vậy'. Nó nhẹ nhàng và mang tính cá nhân hơn -는 것 같다, và kém chắc chắn hơn -다 싶다 (Bài 4B-7), nên là một cách khiêm tốn để thừa nhận một lỗi sai có thể có: 제가 너무 늦게 말씀드렸나 싶어요. Động từ và 있다 · 없다 dùng -나 (쓰나, 있나; ㄹ rụng: 살다 → 사나); tính từ dùng -(으)ㄴ가 (짧은가, 큰가, 작은가); danh từ dùng N인가 (실수인가). Quá khứ là -았/었나 싶다 cho mọi loại từ (썼나, 짧았나). -(으)ㄹ까 싶다 nhìn về phía trước: hoặc là nỗi lo rằng điều gì đó có thể xảy ra — 늦을까 싶어서 일찍 나왔어요 'tôi ra khỏi nhà sớm phòng khi bị muộn' — hoặc là một kế hoạch bạn đang cân nhắc: 내일은 도서관에서 공부할까 싶어요. Thường thì 싶기도 하다 thêm nghĩa 'một phần trong tôi nghĩ': 너무 짧은가 싶기도 해요. Trong bài luận, hãy dùng những mẫu này trong nhật ký và văn viết cá nhân, không dùng trong phần lập luận của bài TOPIK câu 54.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-나 싶다동사 · 있다 · 없다 (ㄹ은 떨어져요) · 과거 -았/었나쓰다 + 나 싶다 → 쓰나 싶다
A-(으)ㄴ가 싶다 · N인가 싶다형용사 — 받침 O -은가 / 받침 X · ㄹ -ㄴ가 · 명사 인가짧다 + 은가 싶다 → 짧은가 싶다
-(으)ㄹ까 싶다걱정 · 반쯤 정한 계획 (받침 O -을까 / 받침 X · ㄹ -ㄹ까)늦다 + 을까 싶다 → 늦을까 싶다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5A, bài 8; Hongik University Korean 4B, bài 7; Hanyang University Korean 5-2, bài 5.

Cũng có trong bài này