Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A-(으)ㄴ 셈이다 · V-는 셈이다

A-(으)ㄴ 셈이다 · V-는 셈이다 — tính ra thì … · coi như là … — tóm lại, làm tròn, rút ra kết luận

Tính ra thì … · coi như là … — tóm lại, làm tròn, rút ra kết luận. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 11: 답안지에 쓰는 문장 (Những câu dành cho bài thi — viết như sách giáo khoa).

Ý nghĩa

셈 nghĩa là phép cộng hay phép tính, và -는 셈이다 nói rằng 'tính ra thì thành thế này': bạn nhìn vào một số dữ kiện rồi làm tròn thành một kết luận trên thực tế là đúng, dù chưa hẳn chính xác tuyệt đối. 틀린 데가 두 군데뿐이니까 거의 다 맞은 셈이에요 'chỉ sai hai chỗ, nên coi như bạn đúng gần hết'. Dùng V-는 셈이다 cho việc đang diễn ra hoặc lặp lại thường xuyên (매일 쓰니까 일주일에 일곱 편을 쓰는 셈이에요), V-(으)ㄴ 셈이다 cho việc đã xong (다 쓴 셈이다, 두 배가 된 셈이다), A-(으)ㄴ 셈이다 cho tính từ (맛을 생각하면 싼 셈이에요 'xét theo hương vị thì thực ra là rẻ') và N인 셈이다 cho danh từ (반에서 1등인 셈이에요). Các dữ kiện thường đứng trước, nối bằng -(으)니까, -(으)므로 hoặc -는데, và những từ như 거의 và 결국 làm cho việc làm tròn rõ ràng hơn. Khi nhìn lại, 셈이었다 đặt toàn bộ nhận định vào quá khứ. Trong bài mô tả biểu đồ TOPIK 53, cấu trúc này biến những con số thô thành một câu có ý nghĩa: 300명에서 900명으로 늘었으므로 4년 만에 세 배가 된 셈이다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-(으)ㄴ 셈이다 · N인 셈이다형용사 — 받침 O -은 / 받침 X · ㄹ -ㄴ · 명사 인싸다 + ㄴ 셈이다 → 싼 셈이다
V-는 셈이다 · V-(으)ㄴ 셈이다동사 — 지금 · 습관 -는 / 이미 한 일 -(으)ㄴ쓰다 + 는 셈이다 → 쓰는 셈이다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 14; Yonsei University Korean 2-2, bài 16; Sogang University Korean 4B, bài 6; Sogang University Korean 5B, bài 6; Ewha Womans University Korean 4, bài 6; Hongik University Korean 5B, bài 7; Hanyang University Korean 5-2, bài 7.

Cũng có trong bài này