Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › 근거와 글말 정리

근거와 글말 정리 — ôn tập nguồn dẫn và văn viết — theo …, so với …, chỉ … mà thôi, vì …, do …

Ôn tập nguồn dẫn và văn viết — theo …, so với …, chỉ … mà thôi, vì …, do …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 12: 4급 수료 · 한국에서 보낸 시간 (Hoàn thành Cấp 4 — thời gian của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Cấp 4 đã trang bị cho bạn những công cụ của tiếng Hàn trang trọng, dựa trên bằng chứng. N에 따르면 (4A-2) và N에 의하면 (4B-2) đều nêu nguồn dẫn của bạn — một cuộc khảo sát, bản tin, một chuyên gia — và 에 의하면 nghe cứng hơn; N에 의해 còn đánh dấu người thực hiện hành động trong câu bị động (전문가에 의해 확인되었다). N에 비해(서) (4A-2) dùng để so sánh: 1급 때에 비해 단어를 다섯 배 더 안다; 에 비하면 dùng giống như vậy. N에 불과하다 (4A-2) nói rằng một con số là nhỏ — 'chỉ, không hơn': 300개에 불과했다. N(으)로 인해(서) (3B-11, 4B-10) là 'vì' trong văn viết, và N(으)로 인한 N đặt nguyên nhân trước danh từ: 장마로 인한 피해. A/V-(으)므로 (4B-11) là 'vì, nên' trong văn viết: gốc từ kết thúc bằng phụ âm dùng -으므로 (많으므로), gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và ㄹ dùng -므로 (부족하므로, 살므로), danh từ dùng (이)므로 (학생이므로), và quá khứ là -았/었으므로. Trong hội thoại, tất cả những cấu trúc này nghe như một bản báo cáo, nên khi nói bạn sẽ dùng 조사를 보니까, 1급 때보다, 때문에 và -아서/어서 thay vào.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N에 따르면theo —받침 무관 · 뉴스 · 조사 · 안내조사 → 조사에 따르면
N에 의하면theo —더 딱딱함 · 피동문의 행위자 N에 의해조사 → 조사에 의하면
N에 비해(서)so với —받침 무관 · N에 비하면도 같음1급 때 → 1급 때에 비해
N에 불과하다chỉ … mà thôi —숫자 · 적은 양300개 → 300개에 불과했다
N(으)로 인해(서)vì —받침 O 으로 · 받침 X · ㄹ 로 · N(으)로 인한 N장마 → 장마로 인해
A/V-(으)므로vì · nên (văn viết) —받침 O 으므로 · 받침 X · ㄹ 므로 · N(이)므로많다 → 많으므로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 14; Seoul National University Korean 4B, bài 16; Seoul National University Korean 4B, bài 15; Yonsei University Korean 4-1, bài 9; Sogang University Korean 4B, bài 7; Sogang University Korean 4B, bài 8; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 4, bài 8; Ewha Womans University Korean 5, bài 1; Hongik University Korean 2B, bài 8; Hanyang University Korean 3-1, bài 6; Hanyang University Korean 4-2, bài 11.

Cũng có trong bài này