Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › 이유 · 결과 가족 정리

이유 · 결과 가족 정리 — ôn tập nhóm cấu trúc chỉ lý do và kết quả — vì (đổ lỗi), vì (bất ngờ), giữa cảnh hỗn loạn của, vì (văn viết), một phần vì

Ôn tập nhóm cấu trúc chỉ lý do và kết quả — vì (đổ lỗi), vì (bất ngờ), giữa cảnh hỗn loạn của, vì (văn viết), một phần vì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 12: 4급 수료 · 한국에서 보낸 시간 (Hoàn thành Cấp 4 — thời gian của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Cấp 4 đã cho bạn cả một nhóm từ chỉ 'vì'. Ba trong số đó cần một kết quả xấu. -는 탓에 (4A-3) đổ lỗi cho một việc hoặc một người: 비가 오는 탓에 · 제 탓이에요; với kết quả tốt thì dùng 덕분에. -는 바람에 (4B-9) dùng cho điều đột ngột hoặc bất ngờ gây ra một kết quả (thường là xấu) trong quá khứ: 늦잠을 자는 바람에 늦었어요 — sau đó không thể nói tiếp một lời đề nghị hay lời rủ rê. -는 통에 (4B-4) nói về tiếng ồn, đám đông và sự rối loạn khiến bạn không làm được việc gì đó: 옆집에서 이사하는 통에 못 잤어요; với danh từ thì dùng N 통에 (전쟁 통에). Hai cấu trúc còn lại trung tính. -기에 (4B-1) là lý do trong văn viết hoặc trang trọng: 비가 오기에 우산을 가져왔다, và -기에는 đặt ra một tiêu chuẩn (혼자 먹기에는 많다). -고 해서 (4A-6) nêu một lý do và gợi ý rằng còn những lý do khác: 피곤하고 해서 일찍 잤어요. -는 탓에 dùng V-(으)ㄴ 탓에 cho nguyên nhân trong quá khứ; -는 바람에 và -는 통에 chỉ đặt quá khứ ở động từ cuối câu.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-는 탓에đổ lỗi —동사 -는 · 지난 일 V-(으)ㄴ · 형용사 -(으)ㄴ · N 탓에오다 → 오는 탓에
-는 바람에bất ngờ —동사만 · 받침 무관 · 뒤는 지난 일오다 → 오는 바람에
-는 통에hỗn loạn · ồn ào —동사 · N 통에떠들다 (ㄹ) → 떠드는 통에
-기에lý do trong văn viết —받침 무관 · 지난 일 -았/었기에오다 → 오기에
-고 해서một lý do trong số nhiều lý do —받침 무관 · 지난 일 -았/었고 해서피곤하다 → 피곤하고 해서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 3; Seoul National University Korean 4A, bài 5; Yonsei University Korean 3-2, bài 17; Yonsei University Korean 4-1, bài 8; Sogang University Korean 4B, bài 3; Sogang University Korean 6, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 7; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 8; Ewha Womans University Korean 4, bài 5; Ewha Womans University Korean 6, bài 8; Hongik University Korean 3B, bài 11; Hongik University Korean 4A, bài 5; Hanyang University Korean 4-1, bài 1; Hanyang University Korean 4-1, bài 6.

Cũng có trong bài này