Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › 양보 · 조건 정리

양보 · 조건 정리 — ôn tập nhượng bộ và điều kiện — dù có … đi nữa, dù (tôi đã) …, miễn là …, nếu/khi … (thì hãy), dù cố … cũng không thể

Ôn tập nhượng bộ và điều kiện — dù có … đi nữa, dù (tôi đã) …, miễn là …, nếu/khi … (thì hãy), dù cố … cũng không thể. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 12: 4급 수료 · 한국에서 보낸 시간 (Hoàn thành Cấp 4 — thời gian của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Cấp 4 đã cho bạn những cách nói tinh tế hơn cho 'dù có … đi nữa' và 'nếu'. -더라도 (4A-11) là sự nhượng bộ mang tính giả định — dù điều đó xảy ra, vế sau vẫn đúng: 떨어지더라도 연기는 계속할 거예요; nghe nghiêm túc hơn một chút so với -아/어도. -고도 (4B-2) là sự nhượng bộ có thật về việc đã làm: 떨어질 줄 알고도 지원했어요 'tôi đã nộp đơn dù biết mình sẽ trượt'; -고도 남다 nghĩa là 'dư sức'. -는 한 (4B-2) đặt ra một điều kiện lâu dài — 'miễn là': 포기하지 않는 한 기회는 또 와요; với danh từ thì dùng N인 한. -거든 (4A-4) là 'nếu/khi điều đó xảy ra', và vế sau bắt buộc phải là lời đề nghị, mệnh lệnh, lời rủ rê hoặc lời hứa: 결과가 나오거든 연락해 주세요 (không phải câu trần thuật thông thường). -(으)ㄹ래야 -(으)ㄹ 수(가) 없다 (4B-4) nói rằng bạn không thể làm điều gì dù cố đến đâu: 잊을래야 잊을 수가 없어요; trong lời nói bạn cũng nghe thấy -(으)려야.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-더라도dù có … đi nữa —받침 무관 · N이더라도 · 지난 일 -았/었더라도떨어지다 → 떨어지더라도
-고도dù (đã làm) —동사 · 받침 무관 · -았/었- ✗알다 → 알고도
-는 한miễn là —동사 -는 한 · -지 않는 한 · N인 한노력하다 → 노력하는 한
-거든nếu/khi … thì (hãy) —뒤에 부탁 · 명령 · 약속 · 지난 일 -았/었거든나오다 → 나오거든
-(으)ㄹ래야 -(으)ㄹ 수가 없다dù cố cũng không thể —받침 O 을래야 · 받침 X · ㄹ ㄹ래야잊다 → 잊을래야 잊을 수가 없다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 7; Seoul National University Korean 4B, bài 16; Yonsei University Korean 3-2, bài 16; Sogang University Korean 6, bài 3; Sogang University Korean 6, bài 8; Ewha Womans University Korean 4, bài 2; Ewha Womans University Korean 4, bài 3; Ewha Womans University Korean 4, bài 5; Ewha Womans University Korean 4, bài 6; Ewha Womans University Korean 5, bài 8; Hongik University Korean 4B, bài 7; Hongik University Korean 4B, bài 11; Hanyang University Korean 4-1, bài 3; Hanyang University Korean 5-2, bài 7; Hanyang University Korean 6-1, bài 2.

Cũng có trong bài này