Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › 문어체 종결 정리
문어체 종결 정리 — các kiểu kết câu trong văn viết — chuyển câu nói thành câu trong bài thi
Các kiểu kết câu trong văn viết — chuyển câu nói thành câu trong bài thi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 11: 답안지에 쓰는 문장 (Những câu dành cho bài thi — viết như sách giáo khoa).
Ý nghĩa
Bài thi, nhật ký, báo cáo và tin tức được viết theo kiểu -다 đơn giản, không bao giờ dùng -요. Hãy đổi cả đại từ: 저 → 나, 저희 → 우리, 제 → 나의 hoặc 내. Động từ dùng -ㄴ다 sau nguyên âm hoặc ㄹ (간다, 산다 — ㄹ rụng trước ㄴ) và -는다 sau phụ âm (먹는다); tính từ và 있다 · 없다 dùng -다 đơn giản (좋다, 재미있다); danh từ dùng N(이)다 (학생이다, 개발자이다). Quá khứ là -았/었다, một sự thay đổi đang diễn ra là -고 있다 (늘어나고 있다), và câu hỏi trong bài luận và tiêu đề báo là -(으)ㄴ가? / -는가? (Bài 4B-1). Ba khung câu viết đảm nhận phần lớn bài luận: -(으)ㄴ/는 것이다 giải thích lý do hoặc ý nghĩa thực sự đằng sau một sự việc — 시간이 부족했던 것이다 'vấn đề là đã không đủ thời gian'; -(으)ㄹ 것이다 dự đoán hoặc kết luận — 앞으로도 늘어날 것이다, 노력해야 할 것이다; và -다고 한다 tường thuật điều người khác nói hoặc kết quả một cuộc khảo sát — 앞으로 더 늘어날 것이라고 한다 (dạng văn viết của -대요). Cuối cùng, tiếng Hàn viết nối các câu bằng 그러므로 · 따라서 · 그러나 · 또한 thay cho 그래서 · 그런데 · 그리고.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-(ㄴ/는)다 | 동사 — 받침 X · ㄹ -ㄴ다 / 받침 O -는다 | 가요 → 간다 |
| A-다 · N(이)다 | 형용사 · 있다 · 없다 · 명사 | 좋아요 → 좋다 |
| -(으)ㄴ/는 것이다 · -(으)ㄹ 것이다 | 설명 · 강조 / 짐작 · 예측 | 부족했어요 → 부족했던 것이다 |
| -다고 한다 | 남의 말 · 조사 결과 (-대요의 글말) | 늘어난대요 → 늘어난다고 한다 |
Điểm chính
- Văn phong viết đơn giản (-다체): động từ -ㄴ다 (받침 X · ㄹ: 간다 · 산다) / -는다 (받침 O: 먹는다); tính từ và 있다 · 없다 -다 (좋다 · 있다); danh từ N(이)다 (학생이다). Quá khứ -았/었다, 'đang làm' -고 있다. 저 → 나, 저희 → 우리, 제 → 나의 · 내.
- Ba khung câu viết cho bài luận: -(으)ㄴ/는 것이다 (giải thích — 'vấn đề là', 'đó là lý do'), -(으)ㄹ 것이다 (dự đoán hoặc phỏng đoán chắc chắn), -다고 한다 (điều người khác nói — câu gián tiếp 3A, nay trên giấy). Không dùng -요, không mở đầu bằng 그래서: hãy dùng 그러므로 · 따라서.
Ví dụ
- 답안지 · 일기 · 보고서에는 -요를 쓰지 않고 -다로 끝내요. 「저」는 「나」, 「저희」는 「우리」로 써요.
- 동사는 받침이 없거나 ㄹ이면 -ㄴ다(간다 · 산다), 받침이 있으면 -는다(먹는다). 형용사와 있다 · 없다는 -다, 명사는 N(이)다.
- 지난 일은 -았/었다, 지금 하는 일은 -고 있다: 혼자 사는 사람이 늘어나고 있다.
- 이유나 뜻을 설명할 때는 -(으)ㄴ/는 것이다, 앞으로의 일을 짐작할 때는 -(으)ㄹ 것이다를 써요.
- 다른 사람의 말이나 조사 결과는 -다고 한다: 앞으로 더 늘어날 것이라고 한다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 4B, bài 7; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Seoul National University Korean 2B, bài 18; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hanyang University Korean 2-2, bài 7.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)므로 — vì · do — cách nêu lý do trong văn viết
- A-(으)ㄴ가 싶다 · V-나 싶다 · -(으)ㄹ까 싶다 — Không biết có phải … · Tôi lờ mờ nghĩ … — nói ra nỗi băn khoăn hoặc lo lắng với chính mình
- A-(으)ㄴ 셈이다 · V-는 셈이다 — tính ra thì … · coi như là … — tóm lại, làm tròn, rút ra kết luận