Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-는 사이에 · N 사이에

V-는 사이에 · N 사이에 — trong lúc … (trong khoảng thời gian ngắn đó) · trước khi bạn kịp nhận ra — việc xảy ra mà không ai để ý

Trong lúc … (trong khoảng thời gian ngắn đó) · trước khi bạn kịp nhận ra — việc xảy ra mà không ai để ý. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 7: 만남과 헤어짐 (Gặp gỡ và chia ly — những gì đã từng có, những gì tôi lấp lửng nghĩ).

Ý nghĩa

-는 사이에 đánh dấu một khoảng thời gian ngắn — khi bạn đang bận, đang ngủ hoặc vắng mặt — trong đó một việc khác xảy ra, thường mà bạn không để ý: 제가 잠깐 자는 사이에 동생이 머리를 자르고 왔어요 'trong lúc tôi chợp mắt một lát, em trai tôi đã đi cắt tóc về'. Gắn 는 사이에 vào gốc của bất kỳ động từ nào, có hoặc không có 받침: 자는 사이에, 먹는 사이에, 이야기하는 사이에. Với các động từ đi và đến — 가다, 나가다, 오다 — người Hàn cũng nói -(으)ㄴ 사이에, nghĩa là 'trong lúc ai đó đi vắng': 동생이 계산하러 간 사이에 엄마가 몰래 우셨어요. Sau danh từ, chỉ cần thêm 사이에: 잠깐 사이에 'trong chốc lát', 그 사이에 'trong khoảng thời gian đó', 1년 사이에 'trong vòng một năm'. Một cụm cố định rất phổ biến là 모르는 사이에 'trước khi bạn kịp nhận ra': 모르는 사이에 2년이 다 되어 가요. So sánh với -는 동안 (Bài 2B-11), bao quát toàn bộ khoảng thời gian từ đầu đến cuối (동생이 군대에 있는 동안 'suốt thời gian em trai tôi ở trong quân đội'); -는 사이에 chọn ra một đoạn ngắn bên trong đó, nên hợp với những điều bất ngờ và những việc làm lén lút. Thì được đặt ở cuối câu, không bao giờ đặt trước 사이에 (잤는 사이에 ✗).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-는 사이에 · N 사이에동사 — 받침이 있어도 없어도 는 사이에 (가다 · 나가다 · 오다는 -(으)ㄴ 사이에도) · 명사 — N 사이에자다 + 는 사이에 → 자는 사이에

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 17; Yonsei University Korean 3-2, bài 16.

Cũng có trong bài này