Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N(이)며 N(이)며

N(이)며 N(이)며 — A và B và tất cả những thứ còn lại — liệt kê ví dụ có cảm xúc

A và B và tất cả những thứ còn lại — liệt kê ví dụ có cảm xúc. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 8: 옛날이야기와 신화 (Truyện dân gian và thần thoại — kể chuyện bằng tiếng Hàn viết).

Ý nghĩa

N(이)며 N(이)며 đặt hai hoặc ba danh từ cạnh nhau làm ví dụ cho một tổng thể lớn hơn: 할머니 댁에는 떡이며 과일이며 먹을 게 정말 많아요 'ở nhà bà có bánh gạo, trái cây — rất nhiều thứ để ăn'. Người nói nêu vài thứ và để phần còn lại cho trí tưởng tượng của người nghe, nên câu thường tiếp tục bằng một từ gom tất cả lại: 다 'tất cả', 모두 'từng thứ một', 정말 많다 'rất nhiều', 없는 게 없다 'không thiếu thứ gì'. Sau 받침 dùng 이며 (그림이며, 의상이며), sau nguyên âm dùng 며 (사과며, 목소리며). Nó được dùng cả trong hội thoại và văn viết — bài đánh giá, bài luận, truyện — và hầu như luôn mang cảm xúc: ngạc nhiên vì có quá nhiều thứ, vui mừng vì thứ nào cũng tốt, hoặc bực bội vì có quá nhiều việc phải làm (숙제며 발표며 정신이 없어요). Đừng nhầm với N(이)면 N(이)면 ở Bài 4B-6, vốn khen từng thứ một (경치면 경치, 음식이면 음식), hoặc với N(이)고 N(이)고 ở Bài 3B-10, nghĩa là 'dù là cái nào' (어른이고 아이고 모두 웃었어요). Liệt kê thông thường không có cảm xúc vẫn là N하고 N hoặc N(이)랑 N. (이)며 là một tiểu từ, nên thì được đặt ở động từ cuối câu: 그림이며 내용이며 다 좋았어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N(이)며 N(이)며받침 O → 이며 · 받침 X → 며 (명사 두세 개 + 다 · 모두 · 정말 많다)떡 + 이며 → 떡이며

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 18; Yonsei University Korean 3-2, bài 12.

Cũng có trong bài này