Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-(으)나

A/V-(으)나 — nhưng … (trong văn viết) — -지만 của bản tin, thông báo và dự báo

Nhưng … (trong văn viết) — -지만 của bản tin, thông báo và dự báo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 5: 그런 일까지 있다니 (Đến cả chuyện đó cũng xảy ra à? — phản ứng trước tin tức về tai nạn và sự cố).

Ý nghĩa

-(으)나 nối hai sự việc đi theo hướng khác nhau, hệt như -지만 (Bài 1A-11) — nhưng nó thuộc về văn viết: bản tin, thông báo chính thức, dự báo, báo cáo và bài luận. 불은 크게 났으나 다친 사람은 없었다 'đám cháy lớn, nhưng không ai bị thương'. Sau thân từ có 받침 thêm -으나 (많으나, 없으나); sau nguyên âm thêm -나 (크나, 오나); thân từ kết thúc bằng ㄹ bị lược ㄹ, giống như trước ㄴ (길다 → 기나, 멀다 → 머나, 힘들다 → 힘드나). Vì bản tin đưa tin về điều đã xảy ra, bạn sẽ gặp dạng quá khứ nhiều nhất: -았/었으나 (났으나, 노력했으나). Dự báo thời tiết dùng -겠으나: 비는 그치겠으나 바람이 강하게 불겠습니다. Trong hội thoại hằng ngày, -(으)나 nghe cứng nhắc — như đọc bản tin — nên hãy nói -지만 hoặc -는데 thay vào đó. Đừng nhầm với N(이)나 'hoặc' (Bài 2A-1): 비나 눈 là hai danh từ; -(으)나 của hôm nay luôn đứng sau thân của động từ hoặc tính từ.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으나받침 O (지난 일 -았/었으나 · 예보 -겠으나도 여기)많다 + 으나 → 많으나
-나받침 X · ㄹ 받침(ㄹ이 빠져요)크다 + 나 → 크나

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 10.

Cũng có trong bài này