Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-(으)ㄹ 리(가) 없다

A/V-(으)ㄹ 리(가) 없다 — không đời nào … · … không thể nào — một câu 'không thể nào có chuyện đó' mạnh mẽ

Không đời nào … · … không thể nào — một câu 'không thể nào có chuyện đó' mạnh mẽ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 5: 그런 일까지 있다니 (Đến cả chuyện đó cũng xảy ra à? — phản ứng trước tin tức về tai nạn và sự cố).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 리(가) 없다 nói một cách mạnh mẽ rằng điều gì đó không thể như vậy — không phải vì bạn đã kiểm tra, mà vì những gì bạn biết: 할머니가 그런 전화에 속으실 리가 없어요 'không đời nào bà lại bị lừa bởi một cuộc gọi như vậy'. 리 là một danh từ cổ có nghĩa là 'lý do' hoặc 'cách', nên câu này nghĩa đen là 'không có cách nào để điều đó xảy ra'. Sau thân từ có 받침 dùng -을 리가 없다 (속을 리가, 많을 리가); sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ 리가 없다 (갈 리가, 알 리가 — ㄹ của 알다 vẫn giữ nguyên); với danh từ dùng N일 리가 없다 (범인일 리가). Với điều không thể đã xảy ra rồi, thêm -았/었- vào phía trước: 민수 씨가 벌써 도착했을 리가 없어요 'Minsu không thể nào đã đến rồi'. Dạng câu hỏi -(으)ㄹ 리가 있어요? nghe như câu hỏi nhưng có nghĩa như nhau là 'không đời nào!': 그 사람이 경찰일 리가 있어요? Và khi ai đó kể cho bạn điều khó tin, hai từ là đủ: 그럴 리가요! Trong lời nói, 가 thường được lược (그럴 리 없어요). So với -(으)ㄹ 것 같지 않다 'tôi không nghĩ vậy', -(으)ㄹ 리가 없다 mạnh hơn nhiều, nên hãy dùng khi bạn chắc chắn — và hãy cẩn thận khi nói về điều người trước mặt bạn vừa nói, vì nó có thể nghe như bạn đang gọi họ là kẻ nói dối.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 리가 없다받침 O속다 + 을 리가 없다 → 속을 리가 없다
-ㄹ 리가 없다받침 X · ㄹ 받침(ㄹ 하나만) · 명사는 일 리가가다 + ㄹ 리가 없다 → 갈 리가 없다
-았/었을 리가 없다이미 일어났을 일 — 「벌써 · 그때」와 자주 같이도착하다 + 했을 리가 없다 → 도착했을 리가 없다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 10; Sogang University Korean 5B, bài 2; Sogang University Korean 6, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 9; Hongik University Korean 3B, bài 12.

Cũng có trong bài này