Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-아/어 주셨으면 해요/합니다

V-아/어 주셨으면 해요/합니다 — Tôi muốn nhờ bạn …, nếu được — lời nhờ vả lịch sự với một cơ quan, một giáo viên hoặc một người lạ

Tôi muốn nhờ bạn …, nếu được — lời nhờ vả lịch sự với một cơ quan, một giáo viên hoặc một người lạ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 4: 비자 연장은커녕 (Gia hạn visa á? Đến nước này thì … — thủ tục giấy tờ, sự bực bội và lời phàn nàn lịch sự).

Ý nghĩa

-아/어 주셨으면 해요/합니다 là cách lịch sự chuẩn để nhờ ai đó làm gì cho mình khi -아/어 주세요 đơn thuần sẽ quá trực tiếp — với cơ quan, giáo viên, khách hàng hoặc người lạ: 금요일까지 증명서를 발급해 주셨으면 합니다 'tôi muốn nhờ quý vị cấp giấy chứng nhận trước thứ Sáu, nếu được'. Nó được tạo từ ba phần bạn đã biết: -아/어 주다 (làm gì đó cho ai), kính ngữ -(으)시-, và -았/었으면 하다 'tôi mong …'. Dạng quá khứ bên trong không có nghĩa là quá khứ; nó làm lời mong muốn nhẹ nhàng hơn, giống như trong -았/었으면 좋겠다. Vì vậy 보내다 → 보내 주셨으면 해요, 알리다 → 알려 주셨으면 합니다, 확인하다 → 확인해 주셨으면 합니다. Dùng 해요 khi nói, và 합니다 trong email, thư từ, cuộc họp và đơn khiếu nại trang trọng. Với câu kết trang trọng nhất, đặc biệt trong văn viết, dùng -아/어 주시면 감사하겠습니다 'tôi sẽ rất biết ơn nếu quý vị có thể …'. Để nhờ ai đó đừng làm gì, dùng -지 말아 주셨으면 합니다: 밤에는 공사를 하지 말아 주셨으면 합니다. Một lời đề nghị lịch sự tốt cũng nói rõ cái gì, trước khi nào và vì sao: 다음 주 목요일에 방문 예약이 있어서 금요일까지 발급해 주셨으면 합니다. Đừng nhầm với -(으)시기 바랍니다 (Bài 3B-11): đó là một cơ quan hoặc thông báo nói với nhiều người phải làm gì, và nghe không phù hợp khi nói với người trên bạn.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아/어 주셨으면 해요 · 합니다예의 있는 부탁 — 말할 때 해요 · 이메일 · 회의 · 민원 글은 합니다 (ㅏ · ㅗ → 아 · 그 외 → 어 · 하다 → 해)보내다 + 아 주셨으면 하다 → 보내 주셨으면 해요
-아/어 주시면 감사하겠습니다더 예의 있게 끝낼 때 — 이메일 · 민원 글의 마지막 줄연락하다 + 해 주시면 → 연락해 주시면 감사하겠습니다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 4B, bài 6; Seoul National University Korean 5B, bài 16; Hongik University Korean 4A, bài 2.

Cũng có trong bài này