Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-(으)ㄹ래야 V-(으)ㄹ 수(가) 없다

V-(으)ㄹ래야 V-(으)ㄹ 수(가) 없다 — Tôi muốn …, nhưng hoàn toàn không thể — dù cố đến đâu

Tôi muốn …, nhưng hoàn toàn không thể — dù cố đến đâu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 4: 비자 연장은커녕 (Gia hạn visa á? Đến nước này thì … — thủ tục giấy tờ, sự bực bội và lời phàn nàn lịch sự).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ래야 -(으)ㄹ 수(가) 없다 nói rằng bạn muốn làm một việc, có thể đã thử, nhưng hoàn toàn không thể: 5월 방문 예약은 잡을래야 잡을 수가 없어요 'dù cố đến đâu, tôi cũng không đặt được lịch hẹn vào tháng Năm'. Cùng một động từ xuất hiện hai lần: lần đầu với -(으)ㄹ래야 'dù có muốn', rồi với -(으)ㄹ 수(가) 없다. Sau 받침 dùng -을래야 (먹을래야 먹을 수가 없다); sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ래야 (잘래야 잘 수가 없다, 만들래야 만들 수가 없다); động từ bất quy tắc ㄷ biến đổi như thường lệ (듣다 → 들을래야 들을 수가 없다). Với động từ 하다, nửa sau thường được rút gọn thành 할 수가 없다: 연장할래야 할 수가 없어요. 가 sau 수 là tùy chọn nhưng rất phổ biến, vì nó thêm sức nặng. Nguyên nhân thường là điều gì đó bên ngoài bạn — hết chỗ, tiếng ồn, hồi hộp, không có tiền — nên câu nghe bực bội hoặc cam chịu. Một cách dùng cố định quen thuộc là 잊을래야 잊을 수가 없다 'tôi không bao giờ quên được', cho một kỷ niệm đeo đuổi bạn, dù tốt hay xấu. Nói cho chính xác, cách viết trong từ điển của đuôi này là -(으)려야 (먹으려야 먹을 수가 없다, 자려야 잘 수가 없다), và đó là dạng bạn thấy trong văn viết cẩn thận; -(으)ㄹ래야 là dạng hầu hết mọi người thực sự nói. Thì được chia ở 없다 ở cuối câu: 잘래야 잘 수가 없었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을래야 -을 수가 없다받침 O (ㄷ 불규칙: 듣다 → 들을래야)먹다 + 을래야 · 을 수가 없다 → 먹을래야 먹을 수가 없어요
-ㄹ래야 -ㄹ 수가 없다받침 X · ㄹ 받침 (하다 동사는 뒤를 「할 수가 없다」로 짧게)자다 + ㄹ래야 · ㄹ 수가 없다 → 잘래야 잘 수가 없어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 5, bài 8; Hongik University Korean 4B, bài 7; Hanyang University Korean 6-1, bài 2; Seoul National University Korean 6A, bài 7.

Cũng có trong bài này