Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-는 통에 · N 통에

V-는 통에 · N 통에 — giữa lúc … náo loạn · trong cảnh hỗn loạn của … — nguyên nhân bận rộn và kết quả xấu

Giữa lúc … náo loạn · trong cảnh hỗn loạn của … — nguyên nhân bận rộn và kết quả xấu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 4: 비자 연장은커녕 (Gia hạn visa á? Đến nước này thì … — thủ tục giấy tờ, sự bực bội và lời phàn nàn lịch sự).

Ý nghĩa

-는 통에 nêu lý do của một việc trục trặc khi lý do đó là một tình huống bận rộn, ồn ào hoặc rối ren: 옆집이 이사하는 통에 서류를 하나도 못 읽었어요 'hàng xóm bên cạnh dọn nhà ầm ĩ nên tôi không đọc nổi một tờ giấy tờ nào'. 통 ở đây có nghĩa là giữa cơn náo động, nên nửa đầu vẽ ra một khung cảnh có nhiều việc xảy ra, còn nửa sau nói điều bạn không làm được hoặc điều đã trục trặc — 못 V, 정신이 없다, 잊어버리다, 늦다 v.v. Gắn -는 통에 vào bất kỳ thân động từ nào, có hoặc không có 받침 (몰리는 통에, 이사하는 통에); thân từ kết thúc bằng ㄹ thì lược ㄹ (떠들다 → 떠드는 통에, 울다 → 우는 통에). Với danh từ chỉ thời điểm hoặc sự kiện hỗn loạn, chỉ cần thêm 통에: 공사 통에, 이사 통에, 난리 통에, 전쟁 통에. Dạng này vẫn là -는 ngay cả khi nói về tuần trước — thì được chia ở cuối câu (떠드는 통에 잠을 못 잤어요). Tính từ không đi với nó (시끄러운 통에 ✗ — hãy nói 시끄러워서), mặc dù cụm cố định 정신없는 통에 'trong lúc quá vội vàng' rất phổ biến. Vì luôn là lời phàn nàn nên nó không bao giờ mở đầu cho tin tốt (친구가 도와주는 통에 ✗ → 도와준 덕분에). So với -는 탓에 (Bài 4A-3), chỉ ra lỗi của ai, thì -는 통에 nói về chính sự hỗn loạn. Trong văn viết trang trọng, người ta dùng -(으)로 인해 (Bài 3B-11) hoặc -아/어서 thay thế.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-는 통에 · N 통에동사 — 받침이 있어도 없어도 는 통에 (ㄹ 받침은 ㄹ이 빠짐) · 명사 — 바로 통에 (정신없는 때 · 일)이사하다 + 는 통에 → 이사하는 통에

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 6, bài 4; Ewha Womans University Korean 6, bài 8; Hanyang University Korean 4-1, bài 6.

Cũng có trong bài này