Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A-다는 것은 N에서/N(으)로 알 수 있다

A-다는 것은 N에서/N(으)로 알 수 있다 — có thể biết … qua … — đưa ra bằng chứng trong văn viết tiếng Hàn

Có thể biết … qua … — đưa ra bằng chứng trong văn viết tiếng Hàn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 3: 알고 보니 그런 뜻이었어요 (Hóa ra là ý đó — khác biệt văn hóa và hiểu lầm).

Ý nghĩa

-다는 것은 … 알 수 있다 nêu một sự việc rồi chỉ ra bằng chứng cho nó, giống như cách một chuyên mục, một báo cáo hay một bài luận TOPIK vẫn làm: 한국 사람들이 나이를 중요하게 생각한다는 것은 호칭에서 알 수 있다 'có thể thấy người Hàn Quốc coi trọng tuổi tác qua cách xưng hô của họ'. Phần trước 것은 là dạng câu gián tiếp của Cấp 3A (-다고 하다) được rút gọn thành định ngữ: tính từ dùng -다는 (중요하다는, 많다는), động từ dùng -는다는 sau 받침 và -ㄴ다는 sau nguyên âm hoặc ㄹ (묻는다는, 생각한다는, 산다는), và danh từ dùng -(이)라는 (인사라는, 학생이라는). Với sự việc trong quá khứ dùng -았/었다는 — kể cả với động từ, không có 는: 그 말이 진심이었다는 것은 …, 날짜를 정했다는 것은 …. Sau đó nêu bằng chứng. N에서 알 수 있다 chỉ ra điều bạn có thể thấy hoặc đọc được câu trả lời trong đó (호칭에서, 옷차림에서, 대화에서); N(으)로 알 수 있다 chỉ ra phương tiện bạn dùng để nhận biết (목소리로, 손바닥 모양으로); trong nhiều câu cả hai đều dùng được. Thì của 'có thể biết' đặt ở cuối câu: 알 수 있었다. Mẫu câu này thuộc tiếng Hàn viết và trang trọng. Trong hội thoại, nó nghe cẩn trọng và hơi nghiêm túc; người ta thường nói …는 것을 보니 (xét theo …): 손바닥을 아래로 하는 것을 보니 저를 부르시는 것 같아요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다는 것은 · N(이)라는 것은형용사 · 명사 — 지난 일은 -았/었다는 것은중요하다 + 다는 것은 → 중요하다는 것은
V-ㄴ/는다는 것은동사 — 받침 O 는다는 · 받침 X · ㄹ ㄴ다는 (ㄹ은 빠져요) · 지난 일은 -았/었다는묻다 + 는다는 것은 → 묻는다는 것은

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 11.

Cũng có trong bài này