Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N치고 · N치고는

N치고 · N치고는 — hầu như … nào cũng · so với … thì — điều điển hình và điều bất ngờ

Hầu như … nào cũng · so với … thì — điều điển hình và điều bất ngờ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 3: 알고 보니 그런 뜻이었어요 (Hóa ra là ý đó — khác biệt văn hóa và hiểu lầm).

Ý nghĩa

N치고 tóm gọn cả một nhóm: 'N nào cũng vậy, thực tế không có ngoại lệ'. Nó luôn đi với câu phủ định phía sau — 없다, 별로 없다, 안 hoặc 못: 아이치고 과자를 싫어하는 아이는 별로 없어요 'hầu như đứa trẻ nào cũng thích bánh kẹo', 싼 물건치고 오래 쓸 수 있는 것은 별로 없어요 'đồ rẻ thì hầu như không bền'. Gắn 치고 vào danh từ, có hoặc không có 받침. Khi thêm 는, N치고는 có nghĩa là 'so với một N' hoặc 'xét việc đó là N': điều bạn thấy không như bạn thường mong đợi ở N — 4월치고는 날씨가 정말 덥네요 'thời tiết nóng thật, so với tháng Tư', 처음치고는 정말 잘했어요 'bạn làm tốt thật, so với lần đầu', 학생 식당치고는 맛있어요 'đồ ăn ngon, so với một căng tin sinh viên'. Cả hai đều là tiểu từ, nên động từ phía sau có thể chia ở bất kỳ thì nào. Hãy cẩn thận khi N là một nhóm người. 외국 사람치고는 한국어를 잘하네요 thường có ý khen thân thiện, nhưng cũng hàm ý 'tôi không ngờ người nước ngoài lại giỏi việc này', nên có thể làm tổn thương — và 여자치고는, 나이치고는 hay 지방 사람치고는 cũng vậy. Một lời khen tử tế hơn là khen người đó, không khen nhóm: 한국어를 정말 잘하시네요. Khi nói về một tình huống, N치고는 hoàn toàn thân thiện: 처음치고는 정말 잘했어요. N치고 nói về một nhóm người cũng là một khái quát mạnh; để nói rằng không phải ai cũng giống nhau, hãy dùng N(이)라고 (해서) 다 … 것은 아니다 (Bài 3B-8).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N치고받침이 있어도 없어도 치고 — 뒤에 늘 부정: 없다 · 별로 없다 · 안/못 (모든 N이 거의 그래요)아이 + 치고 → 아이치고
N치고는보통 N에서 생각하는 것과 달라요 — 생각보다 더 · 덜4월 + 치고는 → 4월치고는

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 11; Yonsei University Korean 4-2, bài 12; Sogang University Korean 5B, bài 8; Ewha Womans University Korean 4, bài 3; Hongik University Korean 4B, bài 10; Hanyang University Korean 4-1, bài 4.

Cũng có trong bài này