Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-기 마련이다

A/V-기 마련이다 — … chắc chắn sẽ … · lẽ thường là vậy — những điều thường xảy ra

… chắc chắn sẽ … · lẽ thường là vậy — những điều thường xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 6: 그때는 그랬지 (Hồi đó là như vậy — ký ức, tục ngữ và lẽ thường của cuộc sống).

Ý nghĩa

-기 마련이다 nói rằng một điều là lẽ tự nhiên, điều được trông đợi của sự việc — đúng với bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào: 처음에는 누구나 실수하기 마련이에요 'ai cũng mắc lỗi lúc đầu; lẽ thường là vậy'. 마련 là danh từ nghĩa đại khái là 'điều chắc chắn sẽ như vậy', nên câu này nghĩa đen là 'mắc lỗi là điều chắc chắn sẽ xảy ra'. Gắn -기 마련이다 vào thân của mọi động từ hoặc tính từ, bất kể 받침: 헤어지기 마련이에요, 그립기 마련이에요, 시간이 걸리기 마련이에요. -게 마련이다 có nghĩa hoàn toàn giống nhau (잊게 마련이에요). Vì nó mô tả một quy luật chung, -았/었- không thể đứng trước 기 (갔기 마련이다 ✗), và nó không dùng cho một sự việc đơn lẻ, một kế hoạch hay một dự báo: với thời tiết ngày mai hãy nói 내일 비가 올 거예요, không phải 오기 마련이에요. So sánh với -(으)ㄹ 수밖에 없다 (Bài 3B-9 và 4A-5), nói rằng một tình huống cụ thể không để lại lựa chọn nào khác (연습을 안 했으니까 실수할 수밖에 없어요). -기 마련이다 rất thường dùng để an ủi ai đó — 괜찮아요, 처음에는 누구나 그렇기 마련이에요 — nhưng vì nó nêu một chân lý chung, nói với người lớn tuổi hơn, hoặc với người chỉ muốn được thông cảm, có thể nghe như đang lên lớp.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-기 마련이다형용사 · 동사 — 받침과 상관없이 기 마련이다 (= -게 마련이다)실수하다 + 기 마련이다 → 실수하기 마련이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 5; Yonsei University Korean 4-2, bài 13; Sogang University Korean 6, bài 2; Ewha Womans University Korean 4, bài 7; Hongik University Korean 4B, bài 12; Hanyang University Korean 4-1, bài 5.

Cũng có trong bài này