Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-고 해서

A/V-고 해서 — … và còn những lý do khác nữa, nên … — một lý do trong số nhiều lý do

… và còn những lý do khác nữa, nên … — một lý do trong số nhiều lý do. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 6: 그때는 그랬지 (Hồi đó là như vậy — ký ức, tục ngữ và lẽ thường của cuộc sống).

Ý nghĩa

-고 해서 nêu một lý do đồng thời ngầm ý đó không phải lý do duy nhất: 주말이고 해서 유나네 집에 놀러 갔어요 'Đang là cuối tuần và còn vài lý do khác nữa, nên tôi ghé nhà Yuna chơi'. Nó gồm -고 'và' cộng với 해서 'nên', như thể câu là 'đang là cuối tuần và (chuyện này chuyện kia), nên …'. Gắn -고 해서 thẳng vào thân động từ hoặc tính từ bất kể 받침 (바쁘고 해서, 비도 오고 해서); sau danh từ dùng 이고 해서, hoặc 고 해서 sau nguyên âm (주말이고 해서, 장남이고 해서). Nó rất thường đi với 도 'cũng' ở danh từ, làm tăng cảm giác 'một trong nhiều lý do': 날씨도 좋고 해서, và có thể xếp liền hai lý do: 비도 오고 춥고 해서. Với lý do đã xảy ra rồi, dùng -았/었고 해서: 일도 다 끝났고 해서 일찍 퇴근했어요. Vì vẫn hơi mơ hồ, -고 해서 nghe nhẹ nhàng hơn -아/어서, nên người Hàn dùng nó để từ chối hoặc viện cớ mà không đi vào chi tiết — bạn thậm chí có thể dừng ở -고 해서요: 미안해요. 오늘은 좀 피곤하고 해서요. Khác với -아/어서, nó còn có thể dẫn vào một lời đề nghị: 날씨도 좋고 해서 같이 산책할까요?

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-고 해서 · N(이)고 해서형용사 · 동사 — 받침과 상관없이 고 해서 · 명사 — 받침 O 이고 해서 · 받침 X 고 해서바쁘다 + 고 해서 → 바쁘고 해서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 5; Yonsei University Korean 3-2, bài 17; Sogang University Korean 4A, bài 7.

Cũng có trong bài này