Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › V-거든

V-거든 — khi … (thì hãy làm thế này) — điều kiện cho một lời nhờ, một lời đề nghị hoặc một lời hứa

Khi … (thì hãy làm thế này) — điều kiện cho một lời nhờ, một lời đề nghị hoặc một lời hứa. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 4: 그 소식 들었다면서요? (Bạn nghe tin chưa? — xác nhận điều bạn nghe được, và điều lẽ ra đã có thể xảy ra).

Ý nghĩa

V-거든 đặt ra một điều kiện — 'khi / nếu điều này xảy ra' — cho một lời nhờ, một lời đề nghị hoặc một lời hứa: 서울에 도착하거든 꼭 연락해요 'khi đến Seoul, nhớ liên lạc nhé'. 받침 không ảnh hưởng gì (가거든, 듣거든, 있거든), và tính từ cùng 있다/없다 cũng dùng được: 피곤하거든 쉬세요. Phần đi sau phải hướng về điều ai đó nên làm hoặc sẽ làm: -(으)세요 hoặc -아/어요 cho lời nhờ, -(으)ㅂ시다 hoặc -아/어요 cho lời đề nghị (시간이 있거든 같이 가요), -(으)ㄹ게요 cho lời hứa (소식을 듣거든 바로 알려 줄게요). Nó không thể kết thúc bằng câu trần thuật hay câu hỏi về sự thật — 눈이 오거든 길이 막혀요 ✗ — và không đi với -았/었-; trong những trường hợp đó, dùng -(으)면: 눈이 오면 길이 막혀요. -거든 chủ yếu dùng trong văn nói, và bạn thường nghe cha mẹ, ông bà và người lớn tuổi nói khi tiễn ai đó. Đừng nhầm với -거든(요) ở cuối câu (Bài 3A-6), dùng để nêu lý do: 내일 시험이 있거든요 'vì ngày mai tôi có bài thi mà'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-거든받침과 상관없이 + 거든 → 뒤에 부탁 · 제안 · 약속도착하다 + 거든 → 도착하거든

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 4, bài 5; Yonsei University Korean 3-2, bài 16; Seoul National University Korean 4A, bài 9.

Cũng có trong bài này