Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-다면서(요)?

A/V-다면서(요)? — nghe nói … — có đúng không? · xác nhận tin bạn đã nghe

Nghe nói … — có đúng không? · xác nhận tin bạn đã nghe. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 4: 그 소식 들었다면서요? (Bạn nghe tin chưa? — xác nhận điều bạn nghe được, và điều lẽ ra đã có thể xảy ra).

Ý nghĩa

-다면서요? dùng để xác nhận tin bạn nghe được từ người khác — trên bản tin, trong nhóm chat, từ một người bạn: 내일 대전에 눈이 많이 온다면서요? 'Nghe nói ngày mai ở Daejeon sẽ có tuyết rơi nhiều — đúng không?'. Đây là dạng rút gọn của -다고 하면서요?, nên theo các dạng -다 thân mật của Bài 2B-7 và câu gián tiếp của Bài 3A-1: tính từ và 있다/없다 dùng -다면서요? (춥다면서요?, 재미있다면서요?); động từ dùng -ㄴ다면서요? sau nguyên âm hoặc ㄹ (온다면서요?, 산다면서요?) và -는다면서요? sau các 받침 khác (먹는다면서요?); danh từ dùng -(이)라면서요? (매진이라면서요?, 녹화라면서요?), còn 아니다 thành 아니라면서요?. Với quá khứ, đặt -았/었- phía trước: 뉴스에 나왔다면서요?. Cấu trúc này rất thường dùng cho tin của chính người nghe, vì họ biết rõ nhất — 홍보 동영상에 출연했다면서요? — và giữa bạn bè thì bỏ 요: 간다면서? Đừng nhầm với -다고요? (Bài 3A-8), dùng để nhắc lại điều bạn vừa nghe vì ngạc nhiên hoặc nghe không rõ. Câu trả lời thường gặp là 네, 맞아요 hoặc 아니요, … rồi kể câu chuyện thật.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다면서요?형용사 · 있다 · 없다춥다 + 다면서요? → 춥다면서요?
V-ㄴ/는다면서요?동사 — 받침 X · ㄹ(빠짐) ㄴ다면서요? / 받침 O 는다면서요?오다 + ㄴ다면서요? → 온다면서요?
N(이)라면서요?명사 — 받침 O 이라면서요? / 받침 X 라면서요?매진 + 이라면서요? → 매진이라면서요?
-았/었다면서요?지난 일 — 동사 · 형용사 · 명사 모두나오다 + 았다면서요? → 나왔다면서요?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 1; Yonsei University Korean 3-1, bài 5; Sogang University Korean 3A, bài 7; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 6; Hongik University Korean 3A, bài 6; Hanyang University Korean 3-1, bài 5.

Cũng có trong bài này